burgh

/'bʌrə/
Học thuật
Thân thiện
burgh

The town council meets in the historic burgh hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị xã, thị trấn (ở Scotland): Một khu định cư đô thị quy chế đặc biệt, thường một thị trấn hoặc thị xã ở Scotland, được cấp quyền tự quản nhất định theo hiến chương hoàng gia hoặc đạo luật của quốc hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edinburgh and Stirling are famous royal burghs. (Edinburgh Stirling những thị xã hoàng gia nổi tiếng.)
    • The old burgh has a charming market square. (Thị trấn cổ một quảng trường chợ đầy quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royal burgh": thị xã hoàng gia. Một thị trấn ở Scotland được thành lập bởi hiến chương của quốc vương, trao các đặc quyền thương mại hành chính đặc biệt.

    • Dundee was established as a royal burgh in the 12th century. (Dundee được thành lập như một thị xã hoàng gia vào thế kỷ 12.)
  • "Parliamentary burgh": thị xã nghị viện. Một thị trấn được đại diện trong Nghị viện Scotland trước năm 1707.

    • The term "parliamentary burgh" is now historical. (Thuật ngữ "thị xã nghị viện" giờ đây mang tính lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Borough (n): khu tự quản, quận (thường dùngAnh một số vùng khác, không phải Scotland). Đây từ nguồn gốc tương tự nhưng được sử dụng trong các bối cảnh hành chính khác.
    • The London Borough of Camden. (Khu tự quản Camden của Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Town: thị trấn, thị xã (từ chung chung hơn, không mang sắc thái lịch sử-hành chính đặc thù của Scotland).
  • Municipality: khu tự quản đô thị.
Lưu ý
  • Từ burgh chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hành chính của Scotland. Trong tiếng Anh hiện đại, từ town phổ biến hơn để chỉ các thị trấn nói chung, ngay cả ở Scotland.
  • Cách phát âm burgh (/'bʌrə/) khác biệt với cách viết, phản ánh nguồn gốc cách phát âm đặc trưng của tiếng Scotland.
burgh

The town council meets in the historic burgh hall.

danh từ
  1. (Ê-cốt) thị xã, thị trấn