burlesque

/bə:'lesk/
Học thuật
Thân thiện
burlesque

Une scène burlesque fait rire le public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thể khôi hài, thể hài kịch: Một thể loại văn học hoặc sân khấu mục đích châm biếm, chế giễu một tác phẩm nghiêm túc, một nhân vật hoặc một hiện tượng xã hội bằng cách phóng đại cường điệu hóa chúng một cách kỳ cục.
    • Buổi biểu diễn hài kịch, tiết mục khôi hài: Một màn trình diễn sân khấu mang tính giải trí, thường yếu tố hài hước, châm biếm đôi khi gợi cảm.
  2. Tính từ:

    • Kỳ cục, nực cười: Mô tả điều đó tính chất cường điệu, lố bịch đến mức buồn cười, nhằm mục đích chế giễu hoặc gây cười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Ce film est un burlesque des mœurs politiques. (Bộ phim nàymột tác phẩm khôi hài châm biếm về tập tục chính trị.)
    • Nous avons vu un excellent burlesque au théâtre hier soir. (Tối qua chúng tôi đã xem một vở hài kịch rất hay tại nhà hát.)
  • Tính từ:

    • Son imitation du président était totalement burlesque. (Màn bắt chước tổng thống của anh ta hoàn toàn nực cười.)
    • La situation a pris une tournure burlesque. (Tình huống đã chuyển sang một hướng kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le burlesque cinématographique": Thể loại phim hài kịch câm, thường gắn liền với các ngôi sao như Charlie Chaplin, sử dụng các tình huống vậtlố bịch phóng đại để gây cười.

    • Les films de Buster Keaton sont des classiques du burlesque cinématographique. (Các bộ phim của Buster Keaton là những tác phẩm kinh điển của thể loại phim hài kịch câm.)
  • "Un personnage burlesque": Một nhân vật những đặc điểm, hành vi hoặc cách nói chuyện được cường điệu hóa một cách lố bịch để tạo ra tiếng cười hoặc sự châm biếm.

    • Dans la pièce, il incarne un personnage burlesque très apprécié du public. (Trong vở kịch, anh ấy thủ vai một nhân vật khôi hài rất được khán giả yêu thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Burlesquement (phó từ): Một cách kỳ cục, nực cười.

    • Il s'est comporté burlesquement. (Anh ta đã cư xử một cách nực cười.)
  • Parodie (danh từ giống cái): Sự nhại lại, bản chế nhại. (Gần nghĩa nhưng thườngbắt chước một tác phẩm cụ thể để chế giễu, trong khi "burlesque" có thể rộng hơn, nhắm vào một thể loại, phong cách hoặc hiện tượng.)

Từ đồng nghĩa
  • Comique (tính từ/danh từ): Hài hước, gây cười.
  • Grotesque (tính từ/danh từ): Kỳ dị, lố bịch.
  • Parodique (tính từ): tính chất chế nhại, nhại lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "burlesque" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Tourner au burlesque: Trở nên kỳ cục, biến thành trò hề (dùng để nói về một tình huống nghiêm túc ban đầu nhưng dần trở nên lố bịch).
    • La réunion sérieuse a fini par tourner au burlesque. (Cuộc họp nghiêm túc cuối cùng đã biến thành một trò hề.)
burlesque

Une scène burlesque fait rire le public.

tính từ
  1. kỳ cục, nực cười
danh từ giống đực
  1. (văn học) thể khôi hài

Từ trái nghĩa

Từ chứa "burlesque"