burlesque

/bə:'lesk/
tính từ
  1. kỳ cục, nực cười
danh từ giống đực
  1. (văn học) thể khôi hài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "burlesque"

Từ có nhắc đến "burlesque"

burlesque
Une scène burlesque fait rire le public.