burned-over
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng do lửa thiêu: Mô tả một khu vực hoặc vật thể đã bị tàn phá nghiêm trọng bởi hỏa hoạn, thường để lại cảnh tượng hoang tàn, cháy đen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The firefighters surveyed the burned-over forest, now silent and blackened. (Đội cứu hỏa khảo sát khu rừng bị lửa thiêu rụi, giờ đây im lặng và đen xám.)
- They walked through the burned-over field, the soil still warm beneath their feet. (Họ đi xuyên qua cánh đồng bị cháy trụi, mặt đất bên dưới chân vẫn còn ấm.)
- Archaeologists found pottery shards in the burned-over remains of the ancient village. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những mảnh gốm trong tàn tích bị hỏa hoạn tàn phá của ngôi làng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc trạng thái đã trải qua một biến cố lớn, để lại hậu quả sâu sắc và sự thay đổi hoàn toàn, tương tự như một vùng đất bị cháy.
- After the scandal, his reputation was a burned-over landscape, with no chance of recovery. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta như một vùng đất bị thiêu rụi, không có cơ hội phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Burnt-over (adj): Một biến thể chính tả khác của "burned-over", cùng nghĩa. (Lưu ý: 'burnt' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, 'burned' trong tiếng Anh-Mỹ).
- Fire-scarred (adj): Bị sẹo do lửa, bị tổn hại bởi hỏa hoạn (nhấn mạnh vết tích để lại).
- Charred (adj): Bị cháy đen, cháy xém (thường dùng cho vật thể nhỏ hoặc bề mặt).
- Devastated by fire (cụm từ): Bị tàn phá bởi lửa.
Từ đồng nghĩa
- Fire-ravaged: Bị hỏa hoạn tàn phá.
- Scorched: Bị thiêu cháy, cháy xém.
- Consumed by fire: Bị ngọn lửa thiêu rụi.
Thành ngữ liên quan
- To burn something to the ground: Đốt cháy rụi thứ gì đó (thành ngữ chỉ mức độ phá hủy hoàn toàn, tương tự "burned-over").
- The old factory was burned to the ground. (Nhà máy cũ đã bị đốt cháy rụi.)
Adjective
- bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng do lửa thiêu