burned-out

Học thuật
Thân thiện
burned-out

A firefighter surveys a row of burned-out houses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng do lửa thiêu: Trạng thái của một vật bị tàn phá hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn bởi hỏa hoạn.
    • Không hoạt động do sức nóng hoặc ma sát: Trạng thái của một thiết bị, linh kiện bị hỏng, không còn dùng được do quá nhiệt hoặc hao mòn.
    • Bị kiệt sức, cạn kiệt năng lượng do căng thẳng lâu dài: Trạng thái của một người cảm thấy mệt mỏi tột độ, mất hết động lực năng lượng do áp lực công việc hoặc cuộc sống kéo dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The firefighters searched through the burned-out building. (Lính cứu hỏa lục soát tòa nhà bị cháy rụi.)
    • We need to replace the burned-out light bulb in the kitchen. (Chúng ta cần thay cái bóng đèn bị cháy trong bếp.)
    • After working 80-hour weeks for a year, she felt completely burned-out. (Sau một năm làm việc 80 giờ mỗi tuần, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burned-out case": Một người đã hoàn toàn kiệt sức mất hết nhiệt huyết, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
    • He used to be passionate, but now he's just a burned-out case. (Anh ấy từng rất nhiệt huyết, nhưng giờ chỉ một người đã kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnt-out: Một cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "burned-out" với cùng các nghĩa.
  • Burnout (danh từ): Tình trạng kiệt sức nghiêm trọng về thể chất tinh thần do căng thẳng kéo dài.
    • Job burnout is a serious problem in many industries. (Tình trạng kiệt sức công việc một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức, mệt lử (nghĩa về con người).
  • Destroyed by fire: bị phá hủy bởi lửa.
  • Worn-out: mòn, hỏng (về đồ vật); kiệt sức (về người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với dạng tính từ 'burned-out'. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc 'burn' như 'burn out' được giải thích dưới đây trong phần 'Thành ngữ liên quan').

Thành ngữ liên quan
  • To burn out (động từ): Cháy hết, ngừng hoạt động quá nóng; hoặc trở nên kiệt sức hoàn toàn.
    • The engine finally burned out after years of neglect. (Động cơ cuối cùng cũng cháy sau nhiều năm bị bỏ bê.)
    • Many teachers burn out after just a few years in the profession. (Nhiều giáo viên trở nên kiệt sức chỉ sau vài năm trong nghề.)
burned-out

A firefighter surveys a row of burned-out houses.

Adjective
  1. bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng do lửa thiêu
  2. không hoạt động do sức nóng, hay ma sát
  3. bị kiệt sức do căng thẳng lâu

Từ đồng nghĩa