burned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cháy, bị thiêu rụi: Chỉ trạng thái của một vật đã bị lửa hoặc nhiệt độ cao làm hư hại hoặc phá hủy.
- Bị hỏng (do nấu quá lâu): Chỉ thức ăn bị hư hỏng, có màu đen và mùi khét do bị nấu ở nhiệt độ quá cao hoặc quá lâu.
- Được nung, được xử lý bằng nhiệt: Chỉ vật liệu đã được xử lý bằng cách đốt nóng ở nhiệt độ cao nhưng chưa đến điểm nóng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Bị cháy, bị thiêu rụi:
- The firefighters entered the burned building. (Những lính cứu hỏa tiến vào tòa nhà bị cháy.)
- He picked up a burned piece of wood from the campfire. (Anh ấy nhặt lên một mảnh gỗ bị cháy từ đống lửa trại.)
- Bị hỏng (do nấu quá lâu):
- I can't eat this toast; it's completely burned. (Tôi không thể ăn miếng bánh mì nướng này; nó cháy hoàn toàn rồi.)
- The bottom of the pizza was burned. (Phần đế bánh pizza đã bị cháy.)
- Được nung:
- The artist preferred the rich color of burned sienna. (Người họa sĩ thích màu nâu đỏ đậm của đất vàng nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "burned-out" hoặc "burnt-out": kiệt sức, cạn kiệt (về cảm xúc, thể chất); hoặc bị cháy trụi, không còn gì.
- After working 80-hour weeks for months, she felt completely burned-out. (Sau nhiều tháng làm việc 80 giờ mỗi tuần, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
- They found shelter in a burned-out car. (Họ tìm thấy chỗ trú ẩn trong một chiếc xe hơi bị cháy trụi.)
- "burned-over": bị cháy sạch (thường chỉ khu vực rừng).
- New grass began to grow in the burned-over field. (Cỏ mới bắt đầu mọc trên cánh đồng bị cháy sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Burn (động từ): cháy, đốt cháy.
- Dry wood burns easily. (Gỗ khô cháy dễ dàng.)
- Burning (tính từ): đang cháy; bỏng rát; cấp thiết.
- a burning building (một tòa nhà đang cháy), a burning sensation (cảm giác bỏng rát), a burning question (một câu hỏi cấp thiết).
- Burnt (tính từ): Một dạng khác của "burned", có cùng nghĩa và cách dùng. Sự lựa chọn giữa "burned" và "burnt" có thể tùy thuộc vào vùng miền hoặc ngữ cảnh, nhưng chúng có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp.
Từ đồng nghĩa
- Charred: cháy đen, cháy xém.
- charred remains (những gì còn lại cháy đen)
- Scorched: bị cháy sém, bị thiêu cháy bề mặt.
- scorched earth (đất bị thiêu cháy)
- Overcooked: nấu quá chín, nấu quá lâu (dành cho thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ "burn") - Burn down: thiêu rụi hoàn toàn (thường là một tòa nhà lớn). - The old factory burned down last night. (Nhà máy cũ đã bị thiêu rụi đêm qua.) - Burn up: cháy tiêu hoàn toàn; sốt cao. - The satellite will burn up upon re-entering the atmosphere. (Vệ tinh sẽ cháy tiêu khi quay trở lại bầu khí quyển.) - The child is burning up with a fever. (Đứa trẻ đang sốt cao.)
Thành ngữ liên quan
- Get one's fingers burned / Get burned: bị thiệt hại, bị tổn thương (thường do kinh nghiệm xấu hoặc đầu tư mạo hiểm).
- He got his fingers burned in the stock market and lost a lot of money. (Anh ta bị thiệt hại trong thị trường chứng khoán và mất rất nhiều tiền.)
- Burn the candle at both ends: làm việc hoặc vui chơi quá sức, không nghỉ ngơi đủ.
- You'll get sick if you keep burning the candle at both ends. (Bạn sẽ bị ốm nếu cứ tiếp tục làm việc quá sức như vậy.)
Adjective
- bị cháy, hỏng (do nấu quá lâu)
- bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng do lửa
- a row of burned housesmột dãy nhà bị lửa thiêu rụi
- được xử lý bằng cách đốt ở nhiệt độ cao nhưng chưa đến điểm nung chảy; được nung
- burnt siennađất vàng nung