burnish

/'bə:niʃ/
Học thuật
Thân thiện
burnish

The craftsman uses a soft cloth to burnish the silver vase.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đánh bóng, làm cho bóng láng: Hành động dùng lực ma sát để làm cho bề mặt của một vật (thường bằng kim loại, gỗ hoặc đá) trở nên sáng bóng mịn màng.
    • Làm tăng thêm vẻ đẹp, giá trị hoặc danh tiếng: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động cải thiện hoặc làm cho hình ảnh, uy tín của ai đó hoặc cái đó trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn.
  2. Danh từ:

    • Vẻ bóng láng, độ bóng: Sự sáng bóng, độ sáng trên bề mặt của một vật sau khi được đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He used a soft cloth to burnish the silver teapot until it shone. (Anh ấy dùng một miếng vải mềm để đánh bóng ấm trà bằng bạc cho đến khi sáng bóng.)
    • The company launched a new campaign to burnish its public image. (Công ty đã tung ra một chiến dịch mới để nâng cao hình ảnh công chúng của mình.)
  • Danh từ:

    • The burnish on the antique bronze statue was remarkable. (Độ bóng trên bức tượng đồng cổ thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burnish one's credentials/reputation": củng cố, nâng cao uy tín hoặc danh tiếng của ai đó.
    • She took on the high-profile project to burnish her credentials as a leader. ( ấy đảm nhận dự án quan trọng để nâng cao uy tín của mình với tư cách một nhà lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnisher (danh từ): dụng cụ hoặc người đánh bóng.
    • A steel burnisher is used for polishing metal edges. (Một dụng cụ đánh bóng bằng thép được dùng để làm bóng các cạnh kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đánh bóng):

    • Polish: đánh bóng, làm bóng.
    • Buff: chà bóng, đánh bóng (bằng vải hoặc bàn chải mềm).
    • Shine: làm cho sáng bóng.
  • Động từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Enhance: nâng cao, cải thiện.
    • Refine: tinh chỉnh, làm cho tinh tế hơn.
    • Burnish thường mang sắc thái trang trọng hơn so với polish khi dùng với nghĩa ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "burnish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burnish")

burnish

The craftsman uses a soft cloth to burnish the silver vase.

danh từ
  1. sự đánh bóng (đồ vàng bạc)
  2. nước bóng

Từ chứa "burnish"

Từ có nhắc đến "burnish"