button-down

Học thuật
Thân thiện
button-down

A man wears a blue button-down shirt to the office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Áo sơ mi) cổ bấm: Mô tả kiểu áo sơ mi hai đầu cổ áo được cố định xuống thân áo bằng khuy bấm.
    • Bảo thủ, khuôn mẫu: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong ngữ cảnh Mỹ) Chỉ phong cách, thái độ hoặc môi trường rất truyền thống, thận trọng tuân theo các quy tắc, ít sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - trang phục):

    • He prefers a button-down shirt for business meetings. (Anh ấy thích mặc áo sơ mi cổ bấm cho các cuộc họp kinh doanh.)
    • A classic button-down collar gives a neat and professional look. (Một kiểu cổ áo bấm cổ điển mang lại vẻ ngoài gọn gàng chuyên nghiệp.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - tính cách/môi trường):

    • The company has a very button-down corporate culture. (Công ty đó một văn hóa doanh nghiệp rất bảo thủ/khuôn mẫu.)
    • His button-down attitude makes him resistant to new ideas. (Thái độ cứng nhắc của anh ta khiến anh ta khó tiếp thu những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "button-down mentality": tư duy bảo thủ, cứng nhắc.
    • It's hard to innovate in an organization with a button-down mentality. (Rất khó để đổi mới trong một tổ chức tư duy bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Button-down shirt (danh từ): áo sơ mi cổ bấm. (Đây cụm danh từ phổ biến nhất).
    • He owns several blue button-down shirts. (Anh ta sở hữu vài chiếc áo sơ mi cổ bấm màu xanh.)
  • Buttoned-down (tính từ): thường được dùng với nghĩa bóng (bảo thủ, khuôn phép) tương tự như "button-down".
    • He leads a buttoned-down life. (Anh ấy sống một cuộc sống khuôn phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa trang phục: (áo cổ với hai đầu được cố định bằng khuy).
  • Nghĩa tính cách/môi trường: Conventional (theo thông lệ), conservative (bảo thủ), strait-laced (nghiêm khắc, khắt khe), formal (chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa trang phục: Spread collar (cổ áo mở rộng), collarless (không cổ áo).
  • Nghĩa tính cách/môi trường: Unconventional (không theo thông lệ), creative (sáng tạo), casual (thoải mái, không chính thức).
button-down

A man wears a blue button-down shirt to the office.

Adjective
  1. (áo sơ mi) phần cuối của cổ áo được siết chặt lại bằng cúc
  2. bình thường

Từ đồng nghĩa