buông

  1. abaisser; se rabattre
    • Buông mành
      abaisser le store
    • Tay buông xuống
      des mains qui se rabattent
  2. lâcher
    • Buông cương
      lâcher la bride
    • Buông tôi ra
      lâchez-moi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buông
Cô bé buông quả bóng bay màu đỏ lên trời.