bygone
/'baigɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về quá khứ, đã qua: Chỉ những thứ đã xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ, không còn ở hiện tại.
- Cũ kỹ, lỗi thời: Chỉ những thứ không còn phù hợp với thời hiện đại.
Danh từ (thường dùng số nhiều: bygones):
- Những chuyện đã qua, dĩ vãng: Chỉ những sự kiện, tình huống hoặc mâu thuẫn trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We looked at photos from a bygone era. (Chúng tôi xem những bức ảnh từ một thời đại đã qua.)
- The museum displays tools from bygone days. (Bảo tàng trưng bày các công cụ từ những ngày xưa cũ.)
Danh từ:
- We should forget our bygones and work together. (Chúng ta nên quên đi những chuyện đã qua và cùng nhau làm việc.)
- The meeting was a chance to let bygones be bygones. (Cuộc gặp là một cơ hội để cho quá khứ ngủ yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In bygone days/eras/times": Trong những ngày/thời đại/thời kỳ đã qua.
- In bygone times, people traveled by horse and carriage. (Vào thời xưa, người ta di chuyển bằng ngựa và xe ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bygone (n): Thường chỉ được dùng ở dạng số nhiều "bygones" với nghĩa là "những chuyện đã qua".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Past: quá khứ.
- Former: trước đây, cũ.
- Departed: đã qua, đã mất.
- Danh từ (bygones):
- The past: quá khứ.
- Past events: những sự kiện đã qua.
Thành ngữ liên quan
- "Let bygones be bygones": Hãy để cho quá khứ trôi vào dĩ vãng; đừng nhắc lại những chuyện cũ đau lòng hay mâu thuẫn cũ.
- After their argument, they decided to let bygones be bygones. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định cho quá khứ ngủ yên.)
tính từ
- quá khứ, qua rồi, cũ kỹ
- in bygone daystrong những ngày qua đi
danh từ số nhiều
- quá khứ; tội lỗi đã qua; chuyện đã qua
- let bygones be bygoneshãy để cho dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc đến chuyện cũ đau lòng