báu

adj
  1. Precious, valuable
    • của báu
      valuables
    • gươm báu
      valuable sword
    • báu cái của ấy?
      what price that thing?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

báu
Bà để lại cho con cháu nhiều kỷ vật báu.