bédouin

Học thuật
Thân thiện
bédouin

Un bédouin conduit sa caravane de chameaux à travers les dunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • NgườiRập du cư: Chỉ một thành viên của các bộ lạcRập sống du cư hoặc bán du cư, chủ yếucác vùng sa mạc của Trung Đông Bắc Phi.
    • Người Bedouin: Tên gọi chỉ chung cộng đồng dân tộc với lối sống, văn hóa truyền thống đặc trưng gắn liền với sa mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un bédouin nous a guidés à travers le désert. (Một người Bedouin đã dẫn đường cho chúng tôi băng qua sa mạc.)
    • La tente du bédouin est parfaitement adaptée au climat désertique. (Lều của người Bedouin được thiết kế hoàn hảo cho khí hậu sa mạc.)
    • Nous avons rencontré des bédouins près de l'oasis. (Chúng tôi đã gặp những người Bedouin gần ốc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de bédouin": Cuộc sống du cư, lối sống nay đây mai đó.

    • Avec son travail de consultant, il mène une vie de bédouin. (Với công việc tư vấn của mình, anh ấy có một cuộc sống nay đây mai đó như người du cư.)
  • Au sens figuré: Dùng để ví von về một người lối sống tự do, không gắn bó lâu dài với một nơi nào.

    • Mon oncle est un vrai bédouin, il change de ville tous les deux ans. (Chú tôi đúngmột kẻ sống du cư, cứ hai nămchú lại đổi thành phố một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bédouine (danh từ, giống cái): Người Bedouin nữ.

    • Une bédouine fabriquait des tapis. (Một phụ nữ Bedouin đang dệt những tấm thảm.)
  • Bédouinisme (danh từ, ít dùng): Trạng thái hoặc phong cách sống của người Bedouin; tính chất du cư.

  • Nomade (danh từ): Người du cư (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ngườiRập).
Từ đồng nghĩa
  • Nomade du désert: Người du cư sa mạc.
  • Arabe nomade: NgườiRập du cư.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với chữ cái đầu viết hoa (Bédouin) khi đề cập đến dân tộc hoặc cộng đồng như một danh từ riêng.
  • Trong tiếng Việt, từ gốc "Bedouin" cũng thường được sử dụng trực tiếp không dịch.
bédouin

Un bédouin conduit sa caravane de chameaux à travers les dunes.

danh từ
  1. người A Rập du cư (vùng sa mạc)