bidon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái bi đông: Một loại bình, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được dùng để đựng và mang theo chất lỏng, đặc biệt là nước uống.
- (Thông tục) Bụng, dạ dày: Một cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ bộ phận này của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- N'oublie pas ton bidon d'eau pour la randonnée. (Đừng quên bi đông nước của con cho chuyến đi bộ đường dài.)
- Il a reçu un coup dans le bidon. (Anh ấy bị một cú đánh vào bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se remplir le bidon": (Thông tục) Ăn uống no nê, ngốn đầy bụng.
- Après cette longue marche, on va se remplir le bidon ! (Sau chặng đường dài đi bộ này, chúng ta sẽ đi ngốn cho đầy bụng!)
Biến thể và từ gần giống
Bidonner (động từ, thông tục): Có nghĩa là "bịp bợm, lừa đảo" hoặc "cười phá lên". Đây là một từ đồng âm với nghĩa khác, không phải là biến thể trực tiếp của "bidon".
- Cette histoire, c'est bidonné ! (Câu chuyện này là bịa đấy!)
- On a bien bidonné en regardant ce film. (Chúng tôi đã cười phá lên khi xem bộ phim đó.)
Bidonville (danh từ giống đực): Khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột. Từ này có chứa "bidon" nhưng là một từ ghép với nghĩa riêng.
- Les conditions de vie dans ce bidonville sont très difficiles. (Điều kiện sống trong khu ổ chuột này rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái bi đông": Gourde (cái bình nước), récipient (vật đựng).
- Pour "bụng" (thông tục): Ventre (bụng), bide (bụng - rất thông tục), estomac (dạ dày).
Thành ngữ liên quan
- "C'est du bidon !": (Thông tục) Cái đó là giả, là bịp, là vô nghĩa!
- Ne l'écoute pas, ses promesses, c'est du bidon. (Đừng nghe hắn ta, những lời hứa của hắn toàn là bịp cả.)
danh từ giống đực
- cái bi đông
- (thông tục) bụng
- Se remplir le bidonngốn đầy bụng