bidon

Học thuật
Thân thiện
bidon

Un cycliste boit de l'eau dans son bidon pendant une pause.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái bi đông: Một loại bình, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được dùng để đựng mang theo chất lỏng, đặc biệtnước uống.
    • (Thông tục) Bụng, dạ dày: Một cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ bộ phận này của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas ton bidon d'eau pour la randonnée. (Đừng quên bi đông nước của con cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • Il a reçu un coup dans le bidon. (Anh ấy bị một đánh vào bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se remplir le bidon": (Thông tục) Ăn uống no nê, ngốn đầy bụng.
    • Après cette longue marche, on va se remplir le bidon ! (Sau chặng đường dài đi bộ này, chúng ta sẽ đi ngốn cho đầy bụng!)
Biến thể từ gần giống
  • Bidonner (động từ, thông tục): Có nghĩa là "bịp bợm, lừa đảo" hoặc "cười phá lên". Đâymột từ đồng âm với nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp của "bidon".

    • Cette histoire, c'est bidonné ! (Câu chuyện nàybịa đấy!)
    • On a bien bidonné en regardant ce film. (Chúng tôi đã cười phá lên khi xem bộ phim đó.)
  • Bidonville (danh từ giống đực): Khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột. Từ này chứa "bidon" nhưngmột từ ghép với nghĩa riêng.

    • Les conditions de vie dans ce bidonville sont très difficiles. (Điều kiện sống trong khu ổ chuột này rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cái bi đông": Gourde (cái bình nước), récipient (vật đựng).
  • Pour "bụng" (thông tục): Ventre (bụng), bide (bụng - rất thông tục), estomac (dạ dày).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du bidon !": (Thông tục) Cái đógiả, là bịp, là vô nghĩa!
    • Ne l'écoute pas, ses promesses, c'est du bidon. (Đừng nghe hắn ta, những lời hứa của hắn toànbịp cả.)
bidon

Un cycliste boit de l'eau dans son bidon pendant une pause.

danh từ giống đực
  1. cái bi đông
  2. (thông tục) bụng
    • Se remplir le bidon
      ngốn đầy bụng