bedaine

Học thuật
Thân thiện
bedaine

Un homme regarde sa bedaine avec un léger sourire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bụng to, bụng phệ: Từ dùng trong văn nói thân mật để chỉ cái bụng to, thường là do béo phì hoặc ăn uống nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une belle bedaine après les fêtes. (Anh ấy có một cái bụng to đẹp sau những ngày lễ.)
    • Arrête de manger autant, tu vas te faire une bedaine ! (Đừng ăn nhiều thế nữa, mày sẽ bụng phệ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire une bedaine" (thành ngữ): trở nên béo bụng, phát phì ra.

    • Depuis qu'il a arrêté le sport, il commence à se faire une bedaine. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta bắt đầu bụng to ra.)
  • "rentrer sa bedaine": thu bụng vào, cố gắng làm cho bụng nhỏ lại (thường là khi mặc quần áo chật).

    • Il doit rentrer sa bedaine pour fermer son pantalon. (Anh ấy phải thu bụng vào để cài quần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventre (danh từ giống đực): bụng (từ trung tính thông dụng hơn).
  • Brioche (danh từ giống cái, thân mật): bụng bia, bụng mỡ (cách nói ví von, cũng có nghĩa tương tự).
  • Panse (danh từ giống cái, thân mật hoặc khôi hài): bụng phệ (thường dùng với sắc thái hài hước).
Từ đồng nghĩa
  • Ventre proéminent: bụng nhô ra, bụng to.
  • Embonpoint (danh từ giống đực): sự đầy đặn, trạng thái mập mạp (chỉ chung tình trạng cơ thể, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir bedaine sur bedaine (thành ngữ, ít dùng): bụng rất to, nhiều ngấn mỡ.
    • Ce chef a bedaine sur bedaine. (Ông đầu bếp này bụng to lắm ngấn.)
bedaine

Un homme regarde sa bedaine avec un léger sourire.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bụng to