bedaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bụng to, bụng phệ: Từ dùng trong văn nói thân mật để chỉ cái bụng to, thường là do béo phì hoặc ăn uống nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une belle bedaine après les fêtes. (Anh ấy có một cái bụng to đẹp sau những ngày lễ.)
- Arrête de manger autant, tu vas te faire une bedaine ! (Đừng ăn nhiều thế nữa, mày sẽ có bụng phệ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"se faire une bedaine" (thành ngữ): trở nên béo bụng, phát phì ra.
- Depuis qu'il a arrêté le sport, il commence à se faire une bedaine. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta bắt đầu có bụng to ra.)
"rentrer sa bedaine": thu bụng vào, cố gắng làm cho bụng nhỏ lại (thường là khi mặc quần áo chật).
- Il doit rentrer sa bedaine pour fermer son pantalon. (Anh ấy phải thu bụng vào để cài quần.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventre (danh từ giống đực): bụng (từ trung tính và thông dụng hơn).
- Brioche (danh từ giống cái, thân mật): bụng bia, bụng mỡ (cách nói ví von, cũng có nghĩa tương tự).
- Panse (danh từ giống cái, thân mật hoặc khôi hài): bụng phệ (thường dùng với sắc thái hài hước).
Từ đồng nghĩa
- Ventre proéminent: bụng nhô ra, bụng to.
- Embonpoint (danh từ giống đực): sự đầy đặn, trạng thái mập mạp (chỉ chung tình trạng cơ thể, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir bedaine sur bedaine (thành ngữ, ít dùng): bụng rất to, nhiều ngấn mỡ.
- Ce chef a bedaine sur bedaine. (Ông đầu bếp này bụng to lắm ngấn.)
danh từ giống cái
- (thân mật) bụng to