béton

danh từ giống đực
  1. tông
    • béton armé
      tông cốt thép
    • faire le béton
      (thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "béton"

béton
Le camion livre du béton pour les fondations de la maison.