béotien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Bê-ô-xi: Chỉ những gì liên quan đến vùng Bê-ô-xi (Béotie) cổ đại ở Hy Lạp.
- Thô lỗ, quê mùa, thiếu văn hóa: Dùng để miêu tả một người hoặc phong cách thô thiển, thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc hiểu biết về văn hóa, nghệ thuật.
Danh từ:
- Người thô lỗ, người quê mùa: Chỉ một người có cách cư xử thô kệch, thiếu giáo dục hoặc không có sự nhạy cảm về văn hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a des manières béotiennes. (Anh ta có những cử chỉ thô lỗ.)
- Un goût béotien en matière d'art. (Một gu thẩm mỹ quê mùa trong lĩnh vực nghệ thuật.)
Danh từ:
- C'est un vrai béotien, il ne comprend rien à la musique classique. (Đúng là một kẻ thô lỗ, hắn chẳng hiểu gì về nhạc cổ điển cả.)
- Ne sois pas un béotien, apprends à te tenir à table. (Đừng có làm người thô lỗ, hãy học cách cư xử trên bàn ăn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"esprit béotien": đầu óc thô thiển, tư duy nông cạn.
- Il faut combattre l'esprit béotien par l'éducation. (Phải chống lại đầu óc thô thiển bằng giáo dục.)
"ignorance béotienne": sự ngu dốt, thiếu hiểu biết trầm trọng (mang sắc thái khinh miệt).
- Son ignorance béotienne en histoire est consternante. (Sự ngu dốt của anh ta về lịch sử thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Béotienne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "béotien".
- Une attitude béotienne. (Một thái độ thô lỗ.)
- Elle se comporte comme une béotienne. (Cô ta cư xử như một người đàn bà thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Grossier (adj): thô lỗ, thô tục.
- Inculte (adj): thiếu văn hóa, dốt nát.
- Rustre (n/adj): người quê mùa, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Raffiné (adj): tinh tế, lịch lãm.
- Cultivé (adj): có học thức, có văn hóa.
- Poli (adj): lịch sự, nhã nhặn.
Lưu ý về từ nguyên và cách dùng
- Từ này bắt nguồn từ tên vùng Béotie (Boeotia) ở Hy Lạp cổ đại. Người Athen cổ xem người dân vùng này là thô lỗ và kém văn minh hơn họ. Do đó, từ "béotien" mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, dùng để chỉ sự dốt nát, thiếu tinh tế.
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, từ này thường được dùng để phê phán một cách mỉa mai.
tính từ
- (thuộc) xứ Bê-ô-xi (ở cổ Hy Lạp)
- thô lỗ
danh từ
- người thô lỗ