béotien

Học thuật
Thân thiện
béotien

Un béotien regarde une peinture avec une expression confuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) xứ -ô-xi: Chỉ những liên quan đến vùng -ô-xi (Béotie) cổ đại ở Hy Lạp.
    • Thô lỗ, quê mùa, thiếu văn hóa: Dùng để miêu tả một người hoặc phong cách thô thiển, thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc hiểu biết về văn hóa, nghệ thuật.
  2. Danh từ:

    • Người thô lỗ, người quê mùa: Chỉ một người cách cư xử thô kệch, thiếu giáo dục hoặc không sự nhạy cảm về văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a des manières béotiennes. (Anh ta những cử chỉ thô lỗ.)
    • Un goût béotien en matière d'art. (Một gu thẩm mỹ quê mùa trong lĩnh vực nghệ thuật.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai béotien, il ne comprend rien à la musique classique. (Đúngmột kẻ thô lỗ, hắn chẳng hiểu về nhạc cổ điển cả.)
    • Ne sois pas un béotien, apprends à te tenir à table. (Đừng làm người thô lỗ, hãy học cách cư xử trên bàn ăn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit béotien": đầu óc thô thiển, tư duy nông cạn.

    • Il faut combattre l'esprit béotien par l'éducation. (Phải chống lại đầu óc thô thiển bằng giáo dục.)
  • "ignorance béotienne": sự ngu dốt, thiếu hiểu biết trầm trọng (mang sắc thái khinh miệt).

    • Son ignorance béotienne en histoire est consternante. (Sự ngu dốt của anh ta về lịch sử thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Béotienne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "béotien".
    • Une attitude béotienne. (Một thái độ thô lỗ.)
    • Elle se comporte comme une béotienne. (Cô ta cư xử như một người đàn bà thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier (adj): thô lỗ, thô tục.
  • Inculte (adj): thiếu văn hóa, dốt nát.
  • Rustre (n/adj): người quê mùa, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
  • Raffiné (adj): tinh tế, lịch lãm.
  • Cultivé (adj): có học thức, văn hóa.
  • Poli (adj): lịch sự, nhã nhặn.
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ này bắt nguồn từ tên vùng Béotie (Boeotia) ở Hy Lạp cổ đại. Người Athen cổ xem người dân vùng nàythô lỗ kém văn minh hơn họ. Do đó, từ "béotien" mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, dùng để chỉ sự dốt nát, thiếu tinh tế.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, từ này thường được dùng để phê phán một cách mỉa mai.
béotien

Un béotien regarde une peinture avec une expression confuse.

tính từ
  1. (thuộc) xứ -ô-xi (ở cổ Hy Lạp)
  2. thô lỗ
danh từ
  1. người thô lỗ