libre
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự do: Không bị ràng buộc, kiểm soát hoặc hạn chế; có quyền lựa chọn và hành động theo ý mình.
- Rảnh rỗi, có thời gian: Không bận rộn, có thời gian rảnh.
- Trống, bỏ không: Không bị chiếm chỗ, có thể sử dụng được.
- Thoải mái, phóng khoáng: Trong cử chỉ, hành động hoặc lời nói.
- Chưa lập gia đình: Chưa có vợ hoặc chưa có chồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chacun est libre de ses opinions. (Mỗi người đều tự do về quan điểm của mình.)
- Je serai libre demain après-midi. (Tôi sẽ rảnh vào chiều mai.)
- La table est libre, vous pouvez vous asseoir. (Cái bàn còn trống, bạn có thể ngồi.)
- Il a un style de vie très libre. (Anh ấy có một phong cách sống rất thoải mái.)
- Elle est encore libre. (Cô ấy vẫn còn độc thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'air libre: Ở ngoài trời.
- Nous avons dîné à l'air libre. (Chúng tôi đã ăn tối ngoài trời.)
Avoir le champ libre: Có toàn quyền hành động, không bị cản trở.
- Le directeur est absent, tu as le champ libre. (Giám đốc vắng mặt, bạn có toàn quyền hành động.)
Libre à vous de...: Bạn có thể tùy ý...
- Libre à vous de partir ou de rester. (Bạn có thể tùy ý đi hoặc ở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Librement (phó từ): Một cách tự do, thoải mái.
- Parler librement. (Nói một cách tự do.)
Libérer (động từ): Giải phóng, thả tự do.
- Libérer un prisonnier. (Giải phóng một tù nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Indépendant: Độc lập.
- Disponible: Có sẵn, rảnh rỗi.
- Vide: Trống rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se sentir libre: Cảm thấy tự do.
- Je me sens libre quand je voyage. (Tôi cảm thấy tự do khi tôi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
Être libre comme l'air: Tự do như gió, hoàn toàn tự do, không vướng bận.
- Maintenant que les enfants sont grands, ils sont libres comme l'air. (Bây giờ con cái đã lớn, họ tự do như gió.)
Avoir ses entrées libres chez quelqu'un: Có thể vào nhà ai đó bất cứ lúc nào (một cách tự nhiên, không cần mời).
- C'est mon meilleur ami, j'ai mes entrées libres chez lui. (Đó là bạn thân của tôi, tôi có thể vào nhà anh ấy bất cứ lúc nào.)
tính từ
-
tự do
-
rảnh, rỗi
-
Être libre après six heures du soirrảnh sau sáu giờ chiều
-
-
bỏ không, trống
-
Place librechỗ trống
-
-
thoải mái
-
Libre dans ses mouvementsthoải mái cử động
-
-
sỗ sàng
-
Des paroles un peu libreslời nói hơi sỗ sàng
-
-
chưa chồng, chưa vợ
-
à l'air libreở ngoài trời
-
avoir le champ librecó toàn quyền hành động
-
avoir le ventre librekhông táo bón
-
avoir ses entrées libres chez quelqu'unvào nhà ai lúc nào cũng được
-
chansons libresbài hát tục, bài hát dâm ô
-
école libretrường tư
-
être libre comme l'airxem air
-
libre arbitrexem arbitre 2
-
libre à vous deanh (chị) có thể tùy ý
-
libre de refuser ou d'acceptertừ chối hay nhận tùy ý
-
libre penseurngười không tín ngưỡng
-
traduction libresự phỏng dịch
-
vers libresthơ tự do (không theo niêm luật)
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "libre"
Từ có nhắc đến "libre"