bêtiser

Học thuật
Thân thiện
bêtiser

L'enfant commence à bêtiser quand il s'ennuie.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói bậy, làm bậy: Hành động nói hoặc làm những điều ngớ ngẩn, vô nghĩa, thiếu suy nghĩ. Từ này mang sắc thái thân mật đã .
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de bêtiser et concentre-toi ! (Đừng nói/làm bậy nữa tập trung vào!)
    • Les enfants bêtisaient dans le jardin. ( trẻ đang làm/nói bậy trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. thường ám chỉ những hành động nghịch ngợm, ngốc nghếch hơn là những hành động xấu xa nghiêm trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Bêtise (danh từ từ ): lời nói bậy, hành động bậy; sự ngớ ngẩn.
    • Dire des bêtises. (Nói những điều bậy bạ/ngớ ngẩn.)
  • Bête (tính từ): ngu ngốc, ngớ ngẩn.
    • Une idée bête. (Một ý tưởng ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dire des sottises: nói những điều ngớ ngẩn.
  • Faire des bêtises: làm những trò ngớ ngẩn/nghịch ngợm.
Từ trái nghĩa
  • Parler sérieusement: nói chuyện nghiêm túc.
  • Agir raisonnablement: hành động một cách hợp lý.
bêtiser

L'enfant commence à bêtiser quand il s'ennuie.

nội động từ
  1. (thân mật, từ nghĩa ) nói bậy
  2. làm bậy

Từ chứa "bêtiser"