bâtisseur

danh từ
  1. người xây dựng
    • Un bâtisseur de villes
      người xây dựng thành phố
    • Les bâtisseurs du socialisme
      những người xây dựng chủ nghĩa xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

bâtisseur
Un bâtisseur construit une maison en briques.