patoiser

Học thuật
Thân thiện
patoiser

On parle patoiser dans ce village de montagne.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói thổ ngữ: Hành động sử dụng một thổ ngữ (patois) trong giao tiếp. Thổ ngữ thườngmột phương ngữ địa phương, không chính thức, được dùng bởi một cộng đồng nhỏ hoặcmột vùng nông thôn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les anciens du village aiment encore patoiser entre eux. (Những người lớn tuổi trong làng vẫn thích nói thổ ngữ với nhau.)
    • Il a patoisé toute sa vie et comprend mal le français standard. (Ông ấy đã nói thổ ngữ cả đời hiểu tiếng Pháp chuẩn không tốt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patoiser avec quelqu'un": nói chuyện bằng thổ ngữ với ai đó.
    • Quand ils se retrouvent, ils patoisent immédiatement. (Khi họ gặp lại nhau, họ lập tức nói chuyện bằng thổ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Patois (danh từ giống đực): thổ ngữ.

    • Le patois de cette région est très chantant. (Thổ ngữ của vùng này rất du dương.)
  • Patoisant, e (tính từ): nói thổ ngữ.

    • Une population patoisante. (Một cộng đồng dân cư nói thổ ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Parler un patois: nói một thứ thổ ngữ.
  • Utiliser un dialecte: sử dụng một phương ngữ.
Từ trái nghĩa
  • Parler la langue standard: nói ngôn ngữ chuẩn.
  • S'exprimer en français correct: diễn đạt bằng tiếng Pháp đúng chuẩn.
patoiser

On parle patoiser dans ce village de montagne.

nội động từ
  1. nói thổ ngữ