bíu

  1. s'accrocher; se cramponner; s'agripper
    • Bíu lấy cành cây
      s'accrocher à une branche
    • Bíu lấy hy vọng
      se cramponner à un espoir
    • Bíu lấy áo mẹ
      s'agripper à la robe de la mère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bíu
Một em bé bíu cành cây để giữ thăng bằng.