bíu

Học thuật
Thân thiện
bíu

Một em bé bíu cành cây để giữ thăng bằng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bám vào, níu lấy bằng cách nắm chặt: Hành động dùng tay hoặc chân nắm chặt lấy một vật để giữ thăng bằng, leo trèo hoặc không bị rơi ngã.
    • Nắm giữ, bám víu một cách chặt chẽ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc cố gắng giữ lấy một thứ trừu tượng như hy vọng, cơ hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ bíu chặt lấy cành cây khi leo. (Đứa trẻ nắm chặt lấy cành cây khi leo.)
    • ấy bíu lấy tay áo mẹ sợ hãi. ( ấy nắm chặt lấy tay áo mẹ sợ hãi.)
    • Anh ta cố bíu lấy hy vọng cuối cùng. (Anh ta cố bám víu vào hy vọng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bíu chặt": nắm giữ một cách rất chắc chắn, không buông ra.

    • Người leo núi phải bíu chặt vào dây thừng. (Người leo núi phải nắm thật chặt vào dây thừng.)
  • "bíu víu": (thường dùng) hành động vội vàng, luống cuống tìm cái để bám vào, níu lấy.

    • Bị trượt chân, bíu víu vào bức tường. (Bị trượt chân, vội vàng tìm cách bám vào bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bám (đg): dính chặt vào bề mặt của vật khác. "Bám" có thể dùng cho cả nghĩa đen (bám tường) nghĩa bóng (bám đuổi), trong khi "bíu" thường nhấn mạnh động tác nắm bằng tay/chân.
  • Níu (đg): giữ lại, kéo lại bằng cách nắm lấy. "Níu" thường hàm ý kéo hoặc giữ lại (níu tay ai lại), còn "bíu" nhấn mạnh việc bám để tự giữ mình.
  • Nắm (đg): dùng bàn tay ôm lấy, giữ lấy. "Nắm" hành động chung, còn "bíu" nắm với mục đích bám giữ, chống đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Bám víu: bám chặt lấy, thường dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng.
  • Cố giữ: cố gắng giữ lấy.
  • Nắm chặt: dùng tay giữ thật chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bíu lấy: hành động nắm bám lấy một cái đó.

    • Cậu bíu lấy thành cầu thang. (Cậu nắm bám lấy thành cầu thang.)
  • Bíu vào: bám, níu vào một điểm tựa nào đó.

    • bíu vào vai bạn để đứng dậy. ( bám vào vai bạn để đứng dậy.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "bíu" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "bíu" thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)

bíu

Một em bé bíu cành cây để giữ thăng bằng.

  1. đg. Bám vào bằng cách nắm chặt lấy. Bíu cành cây để khỏi ngã.