bõng

bõng

Bà nội nói rằng nồi cháo này bõng quá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loãng, nhiều nước, không đặc: Dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng khi bị pha nhiều nước hoặc độ đặc thấp, thường đi kèm với từ "lõng" thành "lõng bõng".
    • Không chắc chắn, không vững vàng (nghĩa bóng): Ít dùng, có thể dùng để chỉ một tình trạng, cảm giác không ổn định, thiếu chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nước canh này bõng quá, nên nấu đặc hơn một chút. (Nước canh này loãng quá, nên nấu đặc hơn một chút.)
    • Cháo bị bõng nước, ăn không ngon. (Cháo bị loãng nước, ăn không ngon.)
    • Cảm giác bõng bên trong, không biết dựa vào đâu. (Cảm giác không chắc chắn bên trong, không biết dựa vào đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lõng bõng": Cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh tính chất rất loãng, nhiều nước.
    • Nồi cháo lõng bõng toàn nước, gạo chẳng bao. (Nồi cháo loãng bõng toàn nước, gạo chẳng bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Loãng (tính từ): tỷ lệ chất tan/thể rắn thấp, nhiều nước. Đây từ phổ biến đồng nghĩa chính với "bõng".
  • Lõng bõng (tính từ): Dạng nhấn mạnh của "bõng", diễn tả mức độ loãng cao.
  • Nhạt (tính từ): Ít muối, ít gia vị; cũng có thể dùng cho màu sắc. Khác với "bõng" chủ yếu về độ đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Loãng: nhiều nước, ít chất đặc.
  • Lõng (trong "lõng bõng"): Yếu, không chắc (thường dùng kết hợp).
Từ trái nghĩa
  • Đặc: độ sánh, độ quánh cao, ít nước.
  • Sánh: Đặc dẻo, thường do nhiều tinh bột hoặc chất kết dính.
  • Quánh: Rất đặc dính.