bõng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loãng, có nhiều nước, không đặc: Dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng khi bị pha nhiều nước hoặc có độ đặc thấp, thường đi kèm với từ "lõng" thành "lõng bõng".
- Không chắc chắn, không vững vàng (nghĩa bóng): Ít dùng, có thể dùng để chỉ một tình trạng, cảm giác không ổn định, thiếu chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước canh này bõng quá, nên nấu đặc hơn một chút. (Nước canh này loãng quá, nên nấu đặc hơn một chút.)
- Cháo bị bõng nước, ăn không ngon. (Cháo bị loãng nước, ăn không ngon.)
- Cảm giác bõng bên trong, không biết dựa vào đâu. (Cảm giác không chắc chắn bên trong, không biết dựa vào đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lõng bõng": Cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh tính chất rất loãng, nhiều nước.
- Nồi cháo lõng bõng toàn nước, gạo chẳng có là bao. (Nồi cháo loãng bõng toàn nước, gạo chẳng có là bao.)
Biến thể và từ gần giống
- Loãng (tính từ): Có tỷ lệ chất tan/thể rắn thấp, nhiều nước. Đây là từ phổ biến và đồng nghĩa chính với "bõng".
- Lõng bõng (tính từ): Dạng nhấn mạnh của "bõng", diễn tả mức độ loãng cao.
- Nhạt (tính từ): Ít muối, ít gia vị; cũng có thể dùng cho màu sắc. Khác với "bõng" chủ yếu về độ đặc.
Từ đồng nghĩa
- Loãng: Có nhiều nước, ít chất đặc.
- Lõng (trong "lõng bõng"): Yếu, không chắc (thường dùng kết hợp).
Từ trái nghĩa
- Đặc: Có độ sánh, độ quánh cao, ít nước.
- Sánh: Đặc và dẻo, thường do có nhiều tinh bột hoặc chất kết dính.
- Quánh: Rất đặc và dính.