thổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sinh ra luồng không khí hoặc gió bằng hơi từ miệng: Hành động dùng hơi thở từ miệng để tạo ra luồng gió.
- Làm cho đầy không khí bằng hơi từ miệng: Dùng hơi thổi để làm phồng lên.
- Tạo ra âm thanh bằng cách dùng hơi thổi vào một số nhạc cụ: Hành động chơi nhạc cụ hơi.
- Nói về không khí chuyển động thành gió: Hiện tượng gió di chuyển.
- Tâng bốc, phóng đại quá mức sự thật (khẩu ngữ): Nói quá lên, tô vẽ cho tốt đẹp hơn thực tế.
Động từ (một số phương ngữ, cách dùng cổ/đặc biệt):
- Nấu cơm hoặc xôi từ gạo.
- Làm cho kim loại chảy ra thành chất lỏng: Hành động nung chảy.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính):
- Cậu bé thổi cho ngọn nến tắt. (Hành động dùng hơi từ miệng.)
- Em bé đang thổi bong bóng xà phòng. (Dùng hơi làm phồng bong bóng.)
- Nghệ sĩ ấy thổi sáo rất hay. (Dùng hơi để chơi nhạc cụ.)
- Gió thổi mát rượi. (Không khí chuyển động.)
- Bài báo đó thổi phồng sự việc lên quá mức. (Phóng đại, tô vẽ.)
Động từ (nghĩa phương ngữ/đặc biệt):
- Bà thổi nồi cơm gạo mới thơm lừng. (Nấu cơm.)
- Người thợ kim hoàn thổi vàng để đúc tượng. (Nung chảy vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thổi phồng": phóng đại, làm cho to hơn, quan trọng hơn so với thực tế.
- Đừng thổi phồng khó khăn, mọi việc rồi sẽ ổn thôi.
- "thổi còi" (nghĩa bóng): lên tiếng cảnh báo, phản đối hoặc kết thúc một việc gì đó.
- Giám đốc đã thổi còi với dự án không khả thi này.
- "lớn nhanh như thổi": lớn lên, phát triển rất nhanh.
- Mấy đứa trẻ lớn nhanh như thổi.
- "thổi bay": làm biến mất nhanh chóng (theo nghĩa bóng).
- Cơn gió mạnh thổi bay chiếc mũ của anh ấy. / Cô ấy thổi bay mọi lo lắng của tôi bằng nụ cười.
Biến thể và từ liên quan
- Thổi lửa (cụm động từ): thổi để ngọn lửa cháy to lên.
- Thổi kèn (cụm động từ): chơi kèn.
- Thổi thủy tinh (cụm động từ): kỹ thuật tạo hình đồ thủy tinh bằng cách thổi.
- Thổi nấu (động từ, phương ngữ): nấu nướng (thường là cơm).
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Phun (khi dùng với lửa, khói): .
- Chơi (với nhạc cụ): .
- Tâng bốc / Nịnh hót / Bốc thơm (khẩu ngữ, với nghĩa phóng đại): .
- Nấu (với nghĩa nấu cơm): .
- Nung chảy (với kim loại): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thổi vào: tập trung thổi vào một điểm.
- Anh thổi vào tách trà cho nguội bớt.
- Thổi ra: thổi từ trong miệng ra ngoài.
- Nó thổi ra một làn khói trắng.
- Thổi đi: thổi làm bay đi.
- Cơn gió thổi đi những chiếc lá khô.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Thổi bùng (ngọn lửa): làm cho một cảm xúc, tình trạng trở nên mạnh mẽ, dữ dội hơn.
- Bài diễn văn đã thổi bùng lòng yêu nước trong mọi người.
- Ăn như thổi (khẩu ngữ): ăn rất nhanh.
- Thằng bé đói quá, ăn như thổi một bát mì.*
- đg. 1. Sinh ra gió bằng hơi phát từ mồm : Thổi cho bếp cháy to. 2. Làm cho đầy không khí bằng hơi phát từ mồm : Thổi cái bong bóng lợn.3. Sinh ra âm thanh bằng hơi mồm thổi vào một số nhạc cụ : Thổi sáo. 4. Nói không khí chuyển động thành gió : Bão thổi đổ nhà. 5. Tâng bốc, nịnh nọt (thtục) : Bồi bút thổi quan thầy.
- đg. 1. Nấu gạo thành cơm hoặc xôi. 2. Làm cho chảy mềm các kim loại : Thổi vàng.