bện

  1. tresser; natter
    • Bện thừng
      tresser des cordes
    • Bện tóc
      natter des cheveux
  2. s'attacher
    • Đứa bé này bện chị
      cet enfant s'attache à sa soeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bện"

bện
Một người đàn ông đang bện một sợi thừng từ những sợi dây nhỏ.