cá lẻ

  1. individuellement
    • Làm ăn cá lẻ
      travailler individuellement (sans faire partie d'une coopérative)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cá lẻ"

cá lẻ
Anh ấy thích làm việc cá lẻ hơn là làm việc nhóm.