fonctions

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều: les fonctions):
    • Chức năng, nhiệm vụ, công việc: Vai trò, nhiệm vụ cụ thể của một người, một vật hoặc một bộ phận trong một hệ thống.
    • Chức vụ, chức trách: Vị trí công việc chính thức trong một tổ chức, cơ quan.
    • (Toán học) Hàm số: Một đại lượng phụ thuộc vào một hay nhiều đại lượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fonctions principales du cœur sont de pomper le sang. (Chức năng chính của timbơm máu.)
    • Il occupe des fonctions importantes au ministère. (Ông ấy giữ những chức vụ quan trọngbộ.)
    • En mathématiques, on étudie la fonction linéaire. (Trong toán học, người ta nghiên cứu hàm số tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en fonction": Đang làm việc, đang tại chức, đang hoạt động.

    • Le président est en fonction depuis cinq ans. (Tổng thống đang tại chức được năm năm rồi.)
    • La machine est en fonction. (Cái máy đang hoạt động.)
  • "Faire fonction de...": Làm nhiệm vụ của..., thay thế tạm thời cho...

    • Ce local fait fonction de salle de réunion. (Căn phòng này làm nhiệm vụ của phòng họp.)
  • "Entrer en fonction": Nhậm chức, bắt đầu làm việc.

    • Le nouveau directeur entre en fonction lundi prochain. (Vị giám đốc mới sẽ nhậm chức vào thứ Hai tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonctionnaire (n): Công chức, viên chức.

    • Elle est fonctionnaire de l'État. ( ấycông chức nhà nước.)
  • Fonctionnel, le (adj): (Thuộc về) chức năng; chức năng tốt, tiện dụng.

    • Un design fonctionnel. (Một thiết kế tiện dụng/chú trọng chức năng.)
  • Fonctionner (v): Hoạt động, chạy.

    • L'ordinateur ne fonctionne plus. (Máy tính không hoạt động nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rôle: Vai trò.
  • Tâche: Nhiệm vụ, công việc.
  • Poste: Vị trí, chức vụ.
  • Charge: Chức vụ, trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fonctions". Các cụm từ thông dụng liên quan đến chức năng/thực thi thường dùng với động từ "fonctionner".)

Thành ngữ liên quan
  • "Les fonctions créent l'organe": Chức năng tạo ra cơ quan (thành ngữ, ý nói nhu cầu sẽ tạo ra giải pháp).
  • "Être hors fonction": Hỏng, không hoạt động, không còn tại chức.
    • L'imprimante est hors fonction. (Máy in bị hỏng.)
danh từ giống đực
  1. đáy
    • Le fond d'un puits
      đáy giếng
    • Le fond du coeur
      đáy lòng
  2. phần dính đáy, một ít (thường un fond de)
    • Un fond de verre
      chút ít rượu (vừa dính đáy)
  3. chỗ sâu nhất, chỗ trong cùng
    • Le fond d'une région
      chỗ sâu nhất trong vùng
    • Le fond d'une boutique
      chỗ trong cùng một cửa hàng
  4. chiều sâu
    • La sonde indique vingt mètres de fond
      máy dò chỉ chiều sâu 20 mét
  5. bề sâu
    • Aller jusqu'au fond des choses
      đi vào tận bề sâu của sự việc
  6. bản chất, cái cơ bản
    • Le fond du caractère
      bản chất của tính tình
  7. nền, phông
    • Le fond d'un tableau
      nền của một bức tranh
  8. (sân khấu) cảnh phông
  9. nội dung
    • Le fond et la forme
      nội dung hình thức
  10. (thể dục thể thao) sự dai sức
    • Avoir du fond
      dai sức
    • à fond
      đến cùng, thấu đáo
    • aller au fond
      (hàng hải) chìm
    • article de fond
      bài xã luận (báo)
    • au fond; dans le fond
      thực ra
    • courir à fond de train
      chạy ba chân bốn cẳng
    • de fond en comble
      từ đầu đến cuối, toàn bộ
    • être à fond de cale
      (thông tục) cạn tiền
    • faire fond sur
      tin vào, tín nhiệm
    • le fin fond
      chỗ cùng kiệt
    • le fond du sac
      tư tưởng thầm kín
    • pousser du fond
      đẩy sào (thuyền)
    • Fonds, fonts.