cédant

danh từ giống đực
  1. người nhượng
tính từ
  1. nhượng
    • Partie cédante
      bên nhượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cédant"

cédant
Le cédant signe l'acte de vente de son terrain.