célèbre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, được nhiều người biết đến: Dùng để mô tả một người, địa điểm, sự kiện hoặc tác phẩm được công chúng rộng rãi biết đến và thường được ngưỡng mộ.
- Trọng thể, long trọng (từ cũ, ít dùng): Trong văn chương cổ, có thể dùng để mô tả một sự kiện được tổ chức một cách trang trọng, đầy đủ nghi thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Victor Hugo est un écrivain célèbre. (Victor Hugo là một nhà văn nổi tiếng.)
- Paris est une ville célèbre pour sa tour Eiffel. (Paris là một thành phố nổi tiếng với tháp Eiffel.)
- Cette chanson est devenue célèbre dans le monde entier. (Bài hát này đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre célèbre": làm cho nổi tiếng, đưa vào danh tiếng.
- Ce film l'a rendue célèbre. (Bộ phim này đã làm cho cô ấy nổi tiếng.)
"Être célèbre pour": nổi tiếng vì (một điều gì đó cụ thể).
- La région est célèbre pour ses vins. (Vùng này nổi tiếng vì những loại rượu vang của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Célébrité (danh từ giống cái): danh tiếng; người nổi tiếng.
- Il a acquis une grande célébrité. (Ông ấy đã đạt được danh tiếng lớn.)
- Une célébrité de la télévision. (Một người nổi tiếng trên truyền hình.)
Célébrer (động từ): tổ chức long trọng, ca tụng.
- Célébrer un mariage. (Tổ chức lễ cưới long trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Renommé(e): có tiếng, lừng danh.
- Illustre: lừng lẫy, vẻ vang (thường dùng cho nhân vật lịch sử).
- Connu(e): được biết đến (mức độ nhẹ hơn "célèbre").
Từ trái nghĩa
- Inconnu(e): vô danh, không được biết đến.
- Obscur(e): tối tăm, ít người biết đến.
- Anonyme: ẩn danh, vô danh.
tính từ
- nổi tiếng
- Un artiste célèbrenghệ sĩ nổi tiếng
- (từ cũ, nghĩa cũ) trọng thể
- Une célèbre fêtemột lễ trọng thể