cầy

cầy

Một con cầy đang bò trên cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật thuộc họ Cầy (Viverridae): Một loài động vật , ăn thịt, thường kích thước nhỏ đến trung bình, hình dáng giống mèo hoặc chồn, sống trong rừng. Một số loài tiết ra chất xạ hương.
    • Thịt chó (dùng trong khẩu ngữ): Từ lóng để chỉ thịt chó, thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • Cầy hương loài động vật quý hiếm. (Cầy hương một loài động vật quý hiếm.)
    • Người ta bắt được một con cầy trong khu rừng. (Họ bắt được một con cầy trong khu rừng.)
  • Danh từ (thịt chó - khẩu ngữ):

    • Quán này bán thịt cầy ngon lắm. (Quán này bán thịt chó rất ngon.)
    • Anh ấy không ăn được thịt cầy. (Anh ấy không ăn được thịt chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run như cầy sấy": Thành ngữ mô tả việc chạy rất nhanh, chạy hết tốc lực.
    • Nghe tiếng súng, run như cầy sấy. (Nghe tiếng súng, chạy nhanh hết tốc lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầy hương (danh từ): Một loài cầy cụ thể, tuyến xạ hương, còn gọi là chồn hương.
  • Cầy vòi hương (danh từ): Tên gọi khác của cầy hương.
  • Họ cầy (danh từ): Tên gọi khoa học của một họ động vật (Viverridae).
Từ đồng nghĩa
  • Chồn hương: (danh từ) Chỉ loài cầy hương.
  • Thịt chó: (danh từ) Nghĩa khẩu ngữ của "cầy".
Thành ngữ liên quan
  • Run như cầy sấy: Chạy rất nhanh, chạy hết sức.
    • Thấy cảnh sát, tên trộm run như cầy sấy. (Thấy cảnh sát, tên trộm chạy hết tốc lực.)