cầy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật thuộc họ Cầy (Viverridae): Một loài động vật có vú, ăn thịt, thường có kích thước nhỏ đến trung bình, hình dáng giống mèo hoặc chồn, sống trong rừng. Một số loài tiết ra chất xạ hương.
- Thịt chó (dùng trong khẩu ngữ): Từ lóng để chỉ thịt chó, thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- Cầy hương là loài động vật quý hiếm. (Cầy hương là một loài động vật quý hiếm.)
- Người ta bắt được một con cầy trong khu rừng. (Họ bắt được một con cầy trong khu rừng.)
Danh từ (thịt chó - khẩu ngữ):
- Quán này bán thịt cầy ngon lắm. (Quán này bán thịt chó rất ngon.)
- Anh ấy không ăn được thịt cầy. (Anh ấy không ăn được thịt chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "run như cầy sấy": Thành ngữ mô tả việc chạy rất nhanh, chạy hết tốc lực.
- Nghe tiếng súng, nó run như cầy sấy. (Nghe tiếng súng, nó chạy nhanh hết tốc lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầy hương (danh từ): Một loài cầy cụ thể, có tuyến xạ hương, còn gọi là chồn hương.
- Cầy vòi hương (danh từ): Tên gọi khác của cầy hương.
- Họ cầy (danh từ): Tên gọi khoa học của một họ động vật (Viverridae).
Từ đồng nghĩa
- Chồn hương: (danh từ) Chỉ loài cầy hương.
- Thịt chó: (danh từ) Nghĩa khẩu ngữ của "cầy".
Thành ngữ liên quan
- Run như cầy sấy: Chạy rất nhanh, chạy hết sức.
- Thấy cảnh sát, tên trộm run như cầy sấy. (Thấy cảnh sát, tên trộm chạy hết tốc lực.)