cộm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phồng lên, căng to hoặc nổi cao lên một cách vướng víu: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật chứa đựng quá đầy, quá chặt khiến bề mặt bị phồng ra, gồ lên, gây cảm giác cộm, vướng.
- Có cảm giác khó chịu, như có vật gì nhỏ vướng ở bên trong: Thường dùng để chỉ cảm giác ở da thịt hoặc mắt, do có dị vật gây ra sự khó chịu, cấn cấn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa 1):
- Chiếc túi xách cộm lên vì nhét quá nhiều tài liệu. (Chiếc túi xách phồng lên vì nhét quá nhiều tài liệu.)
- Anh ấy mặc chiếc áo khoác cộm cộm vì trong túi có đựng điện thoại và ví. (Anh ấy mặc chiếc áo khoác phồng lên vì trong túi có đựng điện thoại và ví.)
Tính từ (nghĩa 2):
- Tôi cảm thấy cộm ở mắt, có lẽ là bụi bay vào. (Tôi cảm thấy khó chịu ở mắt, có lẽ là bụi bay vào.)
- Vết thương đã lành nhưng vẫn còn cảm giác cộm cộm dưới da. (Vết thương đã lành nhưng vẫn còn cảm giác như có gì đó vướng dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cồm cộm": (từ láy, ý giảm nhẹ) Hơi cộm, có cảm giác cộm nhẹ.
- Chiếc đệm lót này ngồi hơi cồm cộm. (Chiếc đệm lót này ngồi hơi có cảm giác cộm nhẹ.)
- Mắt tôi cồm cộm suốt buổi sáng. (Mắt tôi hơi khó chịu suốt buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phồng (tính từ): Trạng thái căng tròn lên do chứa đầy khí hoặc vật chất bên trong. "Phồng" thường chỉ sự căng tròn toàn bộ, trong khi "cộm" thường chỉ một chỗ cục bộ gồ lên.
- Bánh xe bị phồng lên.
- Cấn (động từ/tính từ): Có cảm giác vướng, đau nhẹ do bị vật gì đó đè hoặc chèn vào. "Cấn" thường dùng cho cảm giác đau, còn "cộm" thiên về cảm giác có dị vật.
- Giày mới đi hơi cấn chân.
Từ đồng nghĩa
- Gồ (lên): Nhô lên, nổi lên thành cục, thành u.
- Vướng víu: Có cảm giác không trơn tru, bị vướng lại.
Các cụm từ liên quan
- Cộm mắt: Có cảm giác khó chịu, như có vật gì trong mắt.
- Khói bếp làm tôi cộm mắt.
- Cộm tay: Có cảm giác vướng, nặng tay (ít dùng hơn).
- Chiếc vali đóng quá đầy, xách lên thấy cộm tay.
Thành ngữ liên quan
(Từ "cộm" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)
- t. 1 Căng to hoặc nổi cao lên một cách vướng víu do đựng quá đầy, quá chặt. Túi cộm, nhét đầy giấy tờ. Quần áo đựng cộm vali. Chiếc ví dày cộm. 2 Có cảm giác khó chịu ở da thịt, đặc biệt ở mắt, do có gì vướng ở phía trong. Bụi than vào, làm cộm mắt. // Láy: cồm cộm (ý mức độ ít).