caïque

Học thuật
Thân thiện
caïque

Un caïque navigue sur la mer Égée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền caic: Một loại thuyền nhỏ, thường mái chèo hoặc buồm, nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons traversé la baie dans un caïque. (Chúng tôi đã băng qua vịnh trên một chiếc thuyền caic.)
    • Les pêcheurs locaux utilisent encore des caïques traditionnels. (Những ngư dân địa phương vẫn sử dụng những chiếc thuyền caic truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caïque de pêche": thuyền caic dùng để đánh cá.
    • Le vieux marin possède un caïque de pêche. (Người thủy thủ già sở hữu một chiếc thuyền caic đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Kayak (danh từ giống đực): một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường dùng trong thể thao, nguồn gốc khác.
  • Barque (danh từ giống cái): một loại thuyền buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Embarcation légère: thuyền nhẹ, xuồng.
  • Canot: xuồng, thuyền nhỏ.
caïque

Un caïque navigue sur la mer Égée.

danh từ giống đực
  1. thuyền caic (ở Thổ Nhĩ Kỳ)

Từ chứa "caïque"