caïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền caic: Một loại thuyền nhỏ, thường có mái chèo hoặc buồm, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons traversé la baie dans un caïque. (Chúng tôi đã băng qua vịnh trên một chiếc thuyền caic.)
- Les pêcheurs locaux utilisent encore des caïques traditionnels. (Những ngư dân địa phương vẫn sử dụng những chiếc thuyền caic truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caïque de pêche": thuyền caic dùng để đánh cá.
- Le vieux marin possède un caïque de pêche. (Người thủy thủ già sở hữu một chiếc thuyền caic đánh cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Kayak (danh từ giống đực): một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường dùng trong thể thao, có nguồn gốc khác.
- Barque (danh từ giống cái): một loại thuyền buồm.
Từ đồng nghĩa
- Embarcation légère: thuyền nhẹ, xuồng.
- Canot: xuồng, thuyền nhỏ.
danh từ giống đực
- thuyền caic (ở Thổ Nhĩ Kỳ)