caque

Học thuật
Thân thiện
caque

La caque est remplie de harengs salés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng ướp cá trích: Một loại thùng gỗ hoặc thùng chứa dùng để ướp muối bảo quản cá trích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs ont rempli la caque de harengs frais. (Những người ngư dân đã đổ đầy cá trích tươi vào thùng ướp.)
    • Autrefois, on utilisait des caques pour conserver le poisson pendant les longs voyages en mer. (Ngày xưa, người ta dùng những cái thùng ướp để bảo quản trong những chuyến đi biển dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La caque sent toujours le hareng.": (Thành ngữ) Thùng mắm thì hôi mắm. Nghĩa bóng: Bản chất, nguồn gốc hoặc môi trường luôn để lại dấu ấn lên một người; khó có thể thoát khỏi gốc gác của mình.

    • Il a beau devenir riche, la caque sent toujours le hareng : il garde ses manières simples. (Anh ta dẫu trở nên giàu có đi nữa thì "thùng mắm vẫn hôi mắm": anh ấy vẫn giữ những cử chỉ giản dị của mình.)
  • "Serrés comme des harengs en caque": (Thành ngữ) Lèn như nêm cối, chật như nêm. Dùng để miêu tả một không gian cực kỳ chật chội, đông đúc, nơi mọi người bị ép sát vào nhau.

    • Dans le métro aux heures de pointe, nous étions serrés comme des harengs en caque. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị lèn như nêm cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Caquer (động từ): (Ít dùng) Cho vào thùng ướp .
  • Hareng (danh từ giống đực): Cá trích. Đâyloại thường được bảo quản trong .
Từ đồng nghĩa
  • Baril (danh từ giống đực): Thùng tròn, thùng gỗ (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho ).
  • Tonneau (danh từ giống đực): Thùng lớn, thùng rượu.
Thành ngữ liên quan
  • Être en caque: (, ít dùng) Ở trong tình trạng chật chội, khó chịu. Cách nói nàynguồn gốc của thành ngữ "serrés comme des harengs en caque".
caque

La caque est remplie de harengs salés.

danh từ giống cái
  1. thùng ướp cá trích
    • la caque sent toujours le hareng
      (nghĩa bóng) thùng mắm thì hôi mắm
    • serrés comme des harengs en caque
      lèn như nêm cối