cake
/keik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bánh ngọt: Một loại thực phẩm ngọt, thường được làm từ bột, đường, trứng và bơ, nướng chín và thường được trang trí.
- Bánh nho (nghĩa cụ thể): Một loại bánh ngọt có chứa nho khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un gâteau au chocolat pour l'anniversaire. (Tôi đã mua một chiếc bánh sô-cô-la cho ngày sinh nhật.)
- Ma grand-mère fait le meilleur gâteau aux carottes. (Bà tôi làm chiếc bánh cà rốt ngon nhất.)
- Il aime le gâteau aux fruits. (Anh ấy thích bánh trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est du gâteau !" (Thành ngữ): Việc đó dễ như ăn bánh! / Dễ ợt!
- Ne t'inquiète pas pour cet examen, c'est du gâteau ! (Đừng lo cho bài kiểm tra đó, dễ như ăn bánh thôi!)
"Avoir le gâteau et le manger" (Thành ngữ, dịch từ tiếng Anh "to have one's cake and eat it too"): Muốn được cả chì lẫn chài.
- Tu ne peux pas quitter ton travail et garder ton salaire. On ne peut pas avoir le gâteau et le manger. (Cậu không thể vừa bỏ việc vừa giữ lương được. Không thể nào được cả chì lẫn chài.)
Biến thể và từ gần giống
Gâteau sec (danh từ giống đực): Bánh quy, bánh bích quy.
- Nous avons servi du thé avec des gâteaux secs. (Chúng tôi phục vụ trà với bánh quy.)
Gâteau de riz (danh từ giống đực): Bánh gạo.
- Gâteau d'anniversaire (danh từ giống đực): Bánh sinh nhật.
Từ đồng nghĩa
- Pâtisserie (danh từ giống cái): Bánh ngọt (nói chung, thường chỉ các loại bánh tinh tế từ tiệm bánh).
- Brioche (danh từ giống cái): Bánh brioche (một loại bánh mì ngọt).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Être (tout) gâteau (tính từ, thân mật): Rất dễ thương, rất đáng yêu.
- Ce bébé est tout gâteau ! (Em bé này dễ thương quá!)
Se partager le gâteau (thành ngữ): Chia phần, chia lợi ích (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Les politiciens se sont partagé le gâteau après l'élection. (Các chính trị gia đã chia phần lợi ích sau cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre des bougies sur le gâteau: Thắp nến lên bánh (trong dịp sinh nhật).
- C'est le gâteau sur la cerise (biến thể của "C'est la cerise sur le gâteau"): Đó là điểm hoàn hảo cuối cùng, là phần thưởng ngoài mong đợi.
- Gagner ce prix, c'était le gâteau sur la cerise. (Giành được giải thưởng này quả là điều tuyệt vời nhất.)