cabby

/'kæbi/
Học thuật
Thân thiện
cabby

A cabby waits for passengers outside the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người lái taxi: Một từ thân mật, không trang trọng để chỉ người lái xe taxi.
    • Người đánh xe ngựa (cổ): Trong lịch sử, từ này cũng có thể chỉ người điều khiển xe ngựa thuê (hansom cab).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The friendly cabby helped me with my luggage. (Người lái taxi thân thiện đã giúp tôi với hành lý.)
    • I asked the cabby to take the shortest route to the airport. (Tôi đã yêu cầu người lái taxi đi đường ngắn nhất đến sân bay.)
    • In the old film, a cabby drove his horse-drawn carriage through the foggy streets. (Trong bộ phim , một người đánh xe ngựa lái cỗ xe ngựa của mình qua những con phố sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "cabby" mang sắc thái thân mật, thường được dùng trong hội thoại hàng ngày hơn trong văn bản chính thức. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng "taxi driver".
  • Có thể dùng để gọi trực tiếp một cách thân thiện: "Hey, cabby! Over here!" (Này, bác tài! Ở đây!).
Biến thể từ gần giống
  • Cab (n): Viết tắt của "taxicab", chỉ chiếc taxi.
  • Cabdriver (n): Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút so với "cabby".
  • Taxi driver (n): Cách gọi tiêu chuẩn, trung lập phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Taxi driver: tài xế taxi.
  • Cabdriver: người lái taxi.
  • Hack driver (Mỹ, ): người lái xe cho thuê.
cabby

A cabby waits for passengers outside the train station.

danh từ
  1. (thông tục) người lái tắc xi; người đánh xe ngựa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cabby"