cabby

/'kæbi/
danh từ
  1. (thông tục) người lái tắc xi; người đánh xe ngựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cabby"

cabby
A cabby waits for passengers outside the train station.