cab

/kæb/
danh từ
  1. xe tắc xi; xe ngựa thuê
  2. (ngành đường sắt) buồng lái
  3. cabin, buồng lái (ở xe vận tải)
nội động từ
  1. đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cab"

cab
A man hails a cab on a busy city street.