cabg

cabg

A surgeon performs a CABG to restore blood flow to the heart.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt): - Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: "cabg" từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "coronary artery bypass grafting", chỉ một loại phẫu thuật tim hở. Trong phẫu thuật này, lồng ngực được mở ra một đoạn mạch máu được ghép từ động mạch chủ đến động mạch vành để bỏ qua đoạn động mạch vành bị tắc, từ đó cải thiện lượng máu cung cấp cho tim.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cabg thành công vào tuần trước.)
  • (Sau ca cabg, chức năng tim của ông ấy đã cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo cabg": trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

    • He had to undergo cabg due to severe coronary artery disease. (Ông ấy phải trải qua cabg bệnh động mạch vành nặng.)
  • "cabg procedure": quy trình phẫu thuật cabg.

    • The cabg procedure took about four hours. (Quy trình phẫu thuật cabg kéo dài khoảng bốn giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronary artery bypass grafting (cụm danh từ): dạng đầy đủ của "cabg".

    • Coronary artery bypass grafting is a common treatment for blocked arteries. (Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành một phương pháp điều trị phổ biến cho các động mạch bị tắc.)
  • Bypass surgery (danh từ): phẫu thuật bắc cầu (dạng rút gọn thông dụng).

    • The doctor recommended bypass surgery to improve blood flow. (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật bắc cầu để cải thiện lưu lượng máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart bypass surgery: phẫu thuật bắc cầu tim.
  • Coronary bypass: bắc cầu động mạch vành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cabg", nhưng có thể dùng: - Go through: trải qua (một cuộc phẫu thuật). - He went through a cabg last month. (Anh ấy đã trải qua một ca cabg vào tháng trước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cabg".