cbc
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Xét nghiệm công thức máu toàn bộ (Complete Blood Count): "CBC" là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Complete Blood Count", chỉ một xét nghiệm y khoa dùng để đếm số lượng bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu trong một milimét khối máu. Xét nghiệm này giúp đánh giá sức khỏe tổng quát và phát hiện các rối loạn như thiếu máu, nhiễm trùng hoặc bệnh về máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered a CBC to check for any signs of infection. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu toàn bộ để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.)
- A CBC is a routine test that measures different components of your blood. (Xét nghiệm công thức máu toàn bộ là một xét nghiệm thường quy đo lường các thành phần khác nhau trong máu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a CBC done": thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn bộ.
- She had a CBC done as part of her annual health check-up. (Cô ấy đã thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn bộ như một phần của kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
"CBC results": kết quả xét nghiệm công thức máu toàn bộ.
- The CBC results showed a low red blood cell count, indicating possible anemia. (Kết quả xét nghiệm công thức máu toàn bộ cho thấy số lượng hồng cầu thấp, cho thấy khả năng thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
- CBC (viết tắt): Cũng có thể được viết hoa đầy đủ là "C.B.C." hoặc "CBC" (không dấu chấm).
- CBC count: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc đếm số lượng các tế bào máu.
Từ đồng nghĩa
- Xét nghiệm công thức máu: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
- Blood count: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cho từ này vì "CBC" là danh từ viết tắt kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cho từ này vì "CBC" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.