capek

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn người Séc: "capek" tên của Karel Čapek, một nhà văn người Séc (1890-1938), người đã đưa từ "robot" vào ngôn ngữ tiếng Anh qua vở kịch R.U.R. (Rossum's Universal Robots) năm 1920.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Karel Capek is famous for introducing the word 'robot' to the world. (Karel Čapek nổi tiếng đã giới thiệu từ 'robot' cho thế giới.)
    • The works of Capek often explore themes of technology and humanity. (Các tác phẩm của Čapek thường khám phá các chủ đề về công nghệ nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capek's legacy": di sản của Čapek.

    • Capek's legacy includes not only the word 'robot' but also profound literary critiques. (Di sản của Čapek không chỉ bao gồm từ 'robot' còn cả những phê bình văn học sâu sắc.)
  • "Capek's play": vở kịch của Čapek.

    • Capek's play 'R.U.R.' predicted the rise of artificial intelligence. (Vở kịch 'R.U.R.' của Čapek đã dự đoán sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Čapek (n): cách viết chính xác dấu mũ trong tiếng Séc.
    • The correct spelling is Čapek, with a háček over the C. (Cách viết đúng Čapek, với dấu mũ trên chữ C.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Séc: Czech writer (trong tiếng Anh, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "tác giả người Séc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "capek" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "capek" tên riêng, không thành ngữ phổ biến.