cacao

/kekɑ:ou/
Học thuật
Thân thiện
cacao

Le fermier récolte des fèves de cacao dans la plantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cacao: Chỉ hạt của cây cacao, được sử dụng để làm bột cacao la.
    • Cacao: Chỉ bột được làm từ hạt cacao đã rang nghiền, dùng trong chế biến thực phẩm đồ uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fèves de cacao sont séchées au soleil. (Hạt cacao được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.)
    • J'aime boire du lait chaud avec de la poudre de cacao. (Tôi thích uống sữa nóng với bột cacao.)
    • La culture du cacao est importante pour l'économie de ce pays. (Việc trồng cây cacao rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beurre de cacao": cacao, một chất béo tự nhiên chiết xuất từ hạt cacao, thường dùng trong mỹ phẩm thực phẩm.
    • Ce baume à lèvres contient du beurre de cacao. (Son dưỡng môi này chứa cacao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacaoyer (danh từ giống đực): Cây cacao.

    • Les cacaoyers poussent dans les régions tropicales. (Cây cacao mọccác vùng nhiệt đới.)
  • Cacaotier (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác của cacaoyer, cũng có nghĩacây cacao.

Từ đồng nghĩa
  • Fève de cacao: Hạt cacao (cụ thể hơn).
  • Poudre de cacao: Bột cacao (cụ thể hơn).
cacao

Le fermier récolte des fèves de cacao dans la plantation.

danh từ giống đực
  1. cacao (hạt, bột)