cack

/kæk/
Học thuật
Thân thiện
cack

A hen lets out a loud cack after laying an egg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân (động vật): Từ lóng, thường dùng một cách hài hước hoặc thô tục để chỉ chất thải của động vật, đặc biệt của chim hoặc gia cầm.
    • Giày không gót (của trẻ con): Một loại giày dép đơn giản, thường dép xỏ ngón hoặc giày mềm không gót, dành cho trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phân):
    • Watch your step, there's bird cack on the pavement. (Cẩn thận bước, phân chim trên vỉa hè.)
  • Danh từ (nghĩa giày):
    • The toddler wore little leather cacks. (Đứa trẻ mới biết đi mang đôi giày da nhỏ không gót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như động từ (nội động từ): Đi tiêu (của động vật). Cách dùng này rất thô tục hiếm gặp.
    • The geese cacked all over the lawn. (Đàn ngỗng đã "ị" khắp bãi cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacky (tính từ, thông tục): Bẩn thỉu dính phân.
    • He had to clean his cacky boots. (Anh ta phải lau đôi ủng bẩn thỉu của mình.)
  • Cack-handed (tính từ, tiếng Anh-Anh, thông tục): Vụng về, hậu đậu.
    • He's so cack-handed with tools. (Anh ta rất vụng về khi dùng dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dung: Phân (trang trọng hơn, thường dùng trong văn học hoặc khoa học).
  • Excrement: Chất bài tiết (từ trang trọng, mang tính học thuật).
  • Droppings: Phân (thường dùng cho chim hoặc động vật nhỏ).
Lưu ý
  • Từ "cack" với nghĩa "phân" từ lóng, tính chất thô tục nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nghĩa "giày trẻ em" hiện nay rất ít được sử dụng có thể được coi từ cổ hoặc từ địa phương.
cack

A hen lets out a loud cack after laying an egg.

danh từ
  1. giày không gót (của trẻ con)
danh từ
  1. khuồi(đùa cợt), phân
nội động từ
  1. ruộc sáu uộng['kækl]
danh từ
  1. tiếng cục tác
  2. tiếng cười khúc khích
  3. chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác

Idioms

  • cut the cack!
    câm cái mồm đi
động từ
  1. cục tác (gà mái)
  2. cười khúc khích
  3. nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác