cacique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đỗ đầu trường Đại học Sư phạm (Pháp): Trong ngôn ngữ học đường và tiếng lóng, "cacique" chỉ thí sinh đạt vị trí cao nhất (thủ khoa) trong kỳ thi tuyển vào trường Đại học Sư phạm Pháp (École Normale Supérieure), một trường danh giá.
- Tù trưởng (thổ dân châu Mỹ): Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ người đứng đầu, thủ lĩnh của một bộ lạc trong các cộng đồng thổ dân ở châu Mỹ, đặc biệt là vùng Caribe và Trung Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est le cacique de cette promotion. (Anh ấy là thủ khoa của khóa học này.)
- Les Espagnols ont rencontré le cacique de l'île. (Người Tây Ban Nha đã gặp tù trưởng của hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cacique" trong ngôn ngữ học đường thường mang sắc thái kính trọng và ngưỡng mộ, chỉ thành tích học tập xuất sắc.
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học, từ này mô tả một vị trí quyền lực chính trị và xã hội trong cấu trúc bộ lạc.
Biến thể và từ gần giống
- Caciquat (danh từ giống đực): Chức vị, quyền lực hoặc lãnh thổ của một cacique (tù trưởng).
- Caciquisme (danh từ giống đực): Hệ thống cai trị hoặc ảnh hưởng của các thủ lĩnh địa phương (theo nghĩa bóng, đôi khi chỉ sự lũng đoạn quyền lực địa phương).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "thủ khoa": Major (de promotion), premier.
- Đối với nghĩa "tù trưởng": Chef (de tribu), chef indien.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "cacique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cacique")
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) người đỗ đầu trường Đại học sư phạm (Pháp); người đỗ đầu
- (sử học) tù trưởng (thổ dân Châu Mỹ)