casaque

Học thuật
Thân thiện
casaque

Le jockey porte une casaque de soie aux couleurs vives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo đua ngựa, áo giô kề: Một loại áo khoác hoặc áo choàng ngắn, thường màu sắc sặc sỡ, được mặc bởi các tay đua ngựa (jockey) trong các cuộc đua.
    • Áo khoác (của nữ, của kỵ ): (Từ , nghĩa ) Một loại áo khoác dài, thường được mặc bởi phụ nữ hoặc các kỵ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jockey porte une casaque aux couleurs de l'écurie. (Tay đua ngựa mặc một chiếc áo đua ngựa mang màu sắc của chuồng ngựa.)
    • Au XVIIIe siècle, les femmes portaient parfois une casaque pour monter à cheval. (Vào thế kỷ 18, phụ nữ đôi khi mặc một chiếc áo khoác để cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourner casaque" (thân mật):
    • Đổi ý kiến, bỏ phe này sang phe khác: Thay đổi quan điểm hoặc lập trường một cách đột ngột, thường lợi ích cá nhân.
      • Après la défaite, plusieurs politiciens ont tourné casaque. (Sau thất bại, nhiều chính trị gia đã đổi ý kiến.)
    • Quay lưng chạy trốn: Rút lui khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
      • En voyant la police arriver, les voleurs ont tourné casaque. (Nhìn thấy cảnh sát đến, bọn trộm đã quay lưng chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Casaquin (danh từ giống đực): Một loại áo khoác ngắn của phụ nữ, phổ biến vào thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
  • Veste de jockey: Áo của tay đua ngựa.
  • Manteau court: Áo choàng ngắn (cho nghĩa "áo khoác" ).
Thành ngữ liên quan
  • Tourner casaque: (Như đã giải thíchtrên) Đổi ý kiến, bỏ phe này sang phe khác; quay lưng chạy trốn.
    • Il est connu pour tourner casaque quand la situation devient difficile. (Hắn ta nổi tiếng hay quay lưng chạy trốn khi tình hình trở nên khó khăn.)
casaque

Le jockey porte une casaque de soie aux couleurs vives.

danh từ giống cái
  1. áo đua ngựa, áo giô kề
  2. (từ , nghĩa ) áo khoác (của nữ, của kỵ ...)
    • tourner casaque
      (thân mật) đổi ý kiến bỏ phe này sang phe khác

Từ có nhắc đến "casaque"