casaque

danh từ giống cái
  1. áo đua ngựa, áo giô kề
  2. (từ , nghĩa ) áo khoác (của nữ, của kỵ ...)
    • tourner casaque
      (thân mật) đổi ý kiến bỏ phe này sang phe khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casaque"

casaque
Le jockey porte une casaque de soie aux couleurs vives.