cosaque

Học thuật
Thân thiện
cosaque

Un cosaque charge à cheval sur la steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính -dắc, kỵ binh Nga: Chỉ một thành viên của các cộng đồng bán quân sự nói tiếng Slavơ, nổi tiếng với tư cách là kỵ binh lính đánh thuê trong lịch sử Nga Ukraina.
    • (Nghĩa bóng) Người tàn nhẫn, người hung bạo: Dùng để chỉ một người hành vi thô bạo, tàn nhẫn, không thương xót, lấy cảm hứng từ hình ảnh lịch sử của những kỵ binh này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les cosaques étaient redoutés pour leurs charges de cavalerie. (Những lính -dắc bị người ta khiếp sợ những đợt tấn công bằng kỵ binh của họ.)
    • Il se comporte comme un vrai cosaque avec ses subordonnés. (Hắn ta cư xử như một kẻ tàn nhẫn thực sự với cấp dưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le cosaque": Hành động một cách thô bạo, hung hãn hoặc không tuân theo quy tắc.
    • Arrête de faire le cosaque et assieds-toi correctement ! (Đừng hành động thô lỗ nữa ngồi xuống cho ngay ngắn vào!)
Biến thể từ gần giống
  • Cosaque (tính từ giống cái: cosaques): (Thuộc về) -dắc.
    • Une danse cosaque. (Một điệu múa -dắc.)
  • Cosaquerie (danh từ giống cái): Hành động tàn bạo, thô bạo (theo kiểu -dắc).
    • Ces cosaqueries sont inacceptables. (Những hành động tàn bạo đókhông thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "lính cazăc": Cavalier (kỵ ), guerrier (chiến binh).
  • Pour le sens figuré "người tàn nhẫn": Brute (kẻ hung bạo), barbare (kẻ man rợ), soudard (tên lính thô lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Envoyer les cosaques": (Nghĩa bóng) Sử dụng biện pháp mạnh, cứng rắn để đàn áp hoặc giải quyết một tình huống.
    • Le directeur a envoyé les cosaques pour mettre fin à la grève. (Giám đốc đã sử dụng biện pháp mạnh để chấm dứt cuộc đình công.)
cosaque

Un cosaque charge à cheval sur la steppe.

danh từ giống đực
  1. lính cazăc, kỵ binh Nga
  2. (nghĩa bóng) người tàn nhẫn