cacique
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim vàng anh (oriole) ở vùng nhiệt đới châu Mỹ: "cacique" chỉ một loài chim thuộc họ vàng anh, có bộ lông màu đen và đỏ hoặc đen và vàng. Loài chim này thường sống ở các khu vực nhiệt đới của châu Mỹ.
- Tù trưởng, thủ lĩnh địa phương (trong bối cảnh lịch sử): "cacique" còn được dùng để chỉ một tù trưởng hoặc thủ lĩnh của cộng đồng bản địa ở vùng Caribe, Trung Mỹ hoặc Nam Mỹ thời kỳ thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
Loài chim:
- The cacique builds a long, hanging nest in the trees. (Con chim cacique xây một cái tổ dài, lủng lẳng trên cây.)
- We saw a flock of caciques with bright yellow and black feathers. (Chúng tôi đã thấy một đàn chim cacique với bộ lông màu vàng và đen sáng.)
Tù trưởng:
- The cacique ruled over several villages in the region. (Tù trưởng cai trị nhiều ngôi làng trong khu vực.)
- The Spanish colonizers negotiated with the local cacique for land rights. (Những người thực dân Tây Ban Nha đã thương lượng với tù trưởng địa phương về quyền sở hữu đất.)
Cách sử dụng nâng cao
- "cacique" trong ngữ cảnh chính trị hiện đại: Ở một số quốc gia Mỹ Latinh, "cacique" đôi khi được dùng để chỉ một nhân vật chính trị địa phương có quyền lực, tương tự như "ông trùm" hoặc "người đứng đầu phe phái".
- In rural areas, the local cacique still holds significant influence over the community. (Ở các vùng nông thôn, ông trùm địa phương vẫn có ảnh hưởng đáng kể đối với cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Caciquismo (danh từ): chế độ cai trị của các tù trưởng hoặc ông trùm địa phương, thường mang tính chuyên quyền.
- Caciquismo was a common political system in Latin America during the 19th century. (Chế độ tù trưởng là một hệ thống chính trị phổ biến ở Mỹ Latinh trong thế kỷ 19.)
Cacique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến loài chim cacique.
- The cacique species is known for its distinctive nest. (Loài chim cacique được biết đến với tổ đặc trưng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Loài chim: oriole (vàng anh), blackbird (chim sáo đen) (không chính xác hoàn toàn, nhưng gần nghĩa).
- Tù trưởng: chief (thủ lĩnh), headman (người đứng đầu), leader (lãnh đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến với từ "cacique".
Thành ngữ liên quan
- "Cacique politics": chính trị kiểu tù trưởng, chỉ một hệ thống chính trị nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ các thủ lĩnh địa phương.
- The country's history is marked by cacique politics, where local bosses control elections. (Lịch sử của đất nước bị đánh dấu bởi chính trị kiểu tù trưởng, nơi các ông trùm địa phương kiểm soát bầu cử.)