persistent

/pə'sistənt/
tính từ
  1. kiên gan, bền bỉ
  2. khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
  3. dai dẳng
    • persistent rain
      mưa dai dẳng
  4. (sinh vật học) bền, không rụng (, sừng, lông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "persistent"

persistent
The persistent student studied late into the night.