persistent

/pə'sistənt/
Học thuật
Thân thiện
persistent

The persistent student studied late into the night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên trì, bền bỉ: Miêu tả sự tiếp tục cố gắng hoặc tồn tại một cách dai dẳng, không dễ dàng từ bỏ hoặc chấm dứt.
    • Dai dẳng, kéo dài: Miêu tả một cái đó tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại trong một thời gian dài, thường theo cách khó chịu hoặc không mong muốn.
    • Khăng khăng, cố chấp: Miêu tả sự bám víu cứng nhắc vào một ý kiến, yêu cầu hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Kiên trì, bền bỉ:

    • She was persistent in her efforts to learn the language. ( ấy đã kiên trì trong nỗ lực học ngôn ngữ.)
    • His persistent hard work finally led to success. (Sự làm việc chăm chỉ bền bỉ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công.)
  • Dai dẳng, kéo dài:

    • We've had persistent rain for three days. (Chúng tôi đã mưa dai dẳng trong ba ngày.)
    • He has a persistent cough that won't go away. (Anh ấy bị ho dai dẳng không khỏi.)
  • Khăng khăng, cố chấp:

    • Despite our advice, he was persistent in his wrong decision. (Bất chấp lời khuyên của chúng tôi, anh ta vẫn khăng khăng với quyết định sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "persistent in (doing) something": kiên trì, khăng khăng làm việc .

    • He was persistent in asking questions until he understood. (Anh ấy kiên trì hỏi cho đến khi hiểu mới thôi.)
  • "persistent problem/issue": vấn đề dai dẳng, khó giải quyết.

    • Traffic congestion is a persistent problem in big cities. (Ùn tắc giao thông một vấn đề dai dẳngcác thành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Persistently (phó từ): một cách kiên trì, dai dẳng.

    • She called persistently until she got an answer. ( ấy gọi điện một cách dai dẳng cho đến khi nhận được câu trả lời.)
  • Persistence (danh từ): sự kiên trì, tính dai dẳng.

    • Success requires talent and persistence. (Thành công đòi hỏi tài năng sự kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenacious: kiên cường, bám chặt (nhấn mạnh sự giữ vững không buông).
  • Dogged: ngoan cường, lợm (nhấn mạnh sự quyết tâm bất chấp khó khăn).
  • Relentless: không ngừng, không khoan nhượng (thường mang nghĩa khắc nghiệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "persistent" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "persist".) - Persist in: tiếp tục kiên trì làm việc một cách cứng đầu. - He persisted in his refusal to apologize. (Anh ta tiếp tục khăng khăng từ chối xin lỗi.)

  • Persist with: tiếp tục với cái một cách kiên nhẫn.
    • You must persist with your studies if you want to improve. (Bạn phải kiên trì với việc học nếu muốn tiến bộ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "persistent".)

persistent

The persistent student studied late into the night.

tính từ
  1. kiên gan, bền bỉ
  2. khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
  3. dai dẳng
    • persistent rain
      mưa dai dẳng
  4. (sinh vật học) bền, không rụng (, sừng, lông)