caduque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi thời, không còn giá trị: Dùng để chỉ một cái gì đó đã cũ, không còn phù hợp hoặc hiệu lực trong hiện tại.
- (Thực vật học, giải phẫu) Rụng, sớm rụng: Dùng để chỉ các bộ phận (như lá, cánh hoa, màng) tự rụng theo chu kỳ hoặc sớm hơn bình thường.
- (Luật học, pháp lý) Vô hiệu: Dùng để chỉ một văn bản, quyết định hoặc quyền lợi không còn hiệu lực pháp lý.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sắp tàn, tàn tạ; già yếu: Dùng để chỉ một giai đoạn hoặc trạng thái sắp kết thúc, suy yếu, đặc biệt là về tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
Lỗi thời:
- Cette loi est maintenant caduque. (Đạo luật này giờ đã lỗi thời.)
- Une théorie caduque. (Một học thuyết lỗi thời.)
(Thực vật học, giải phẫu) Rụng:
- Les feuilles caduques de cet arbre. (Những chiếc lá sớm rụng của cây này.)
- Une dent caduque. (Một chiếc răng sữa.)
(Luật học) Vô hiệu:
- Un contrat déclaré caduque. (Một hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu.)
- Son permis est caduque. (Giấy phép của anh ta đã hết hiệu lực.)
(Từ cũ) Già yếu, tàn tạ:
- Un homme d’un âge caduque. (Một người đàn ông ở tuổi già yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en caducité": Trở nên lỗi thời, mất hiệu lực (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính).
- Ce règlement est tombé en caducité. (Quy định này đã mất hiệu lực.)
"Déclarer caduque": Tuyên bố là vô hiệu (thủ tục pháp lý).
- Le tribunal a déclaré caduque la plainte. (Tòa án đã tuyên bố đơn kiện là vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Caducité (danh từ giống cái): Tính chất lỗi thời, sự hết hiệu lực, sự rụng (lá).
- La caducité d’une loi. (Sự lỗi thời của một đạo luật.)
- La caducité des feuilles en automne. (Sự rụng lá vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Périmé: Hết hạn, lỗi thời (thường cho đồ vật, văn bản).
- Obsolète: Lỗi thời, cổ lỗ (thường cho công nghệ, ý tưởng).
- Invalidé: Bị làm cho vô hiệu (trong pháp lý).
- Décidu (trong thực vật học): Rụng (như lá cây sồi).
Từ trái nghĩa
- Valide: Có hiệu lực, hợp lệ.
- Actuel: Hiện tại, đương thời.
- Persistant (thực vật học): Thường xanh, không rụng lá.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Feuillage caduc: Tán lá rụng theo mùa (chỉ loại cây).
- Les chênes ont un feuillage caduc. (Những cây sồi có tán lá rụng theo mùa.)
Droit caduc: Quyền lợi đã hết hiệu lực.
- Il a perdu son droit caduc à l’héritage. (Anh ta đã mất quyền thừa kế đã hết hiệu lực.)
tính từ
- lỗi thời
- Un usage caducmột tục lệ lỗi thời
- (thực vật học, giải phẫu) rụng, sớm rụng
- Membrane caduquemàng rụng
- stipules caduqueslá kèm sớm rụng
- (luật học, (pháp lý)) vô hiệu
- Testament caducdi chúc vô hiệu
- (từ cũ, nghĩa cũ) sắp tàn, tàn tạ; già yếu
- Âge caductuổi già yếu