caduc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỗi thời, không còn giá trị: Chỉ một tập quán, quy tắc hoặc vật dụng đã không còn phù hợp với thời đại hoặc không còn được sử dụng.
    • (Thực vật học, giải phẫu) Rụng, sớm rụng: Chỉ các bộ phận của cây (như , cánh hoa) hoặc các trong cơ thể động vật đặc tính rụng đi theo mùa hoặc theo một giai đoạn phát triển.
    • (Luật học, pháp lý) Vô hiệu: Chỉ một văn bản pháp lý, một điều khoản hoặc một quyền lợi đã mất hiệu lực, không còn giá trị thi hành.
    • (Từ , nghĩa ) Sắp tàn, tàn tạ; già yếu: Chỉ một giai đoạn cuối đời, sức khỏe suy giảm, sắp kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Lỗi thời:

    • Cette loi est complètement caduque. (Đạo luật này hoàn toàn lỗi thời.)
    • Il défend des idées caduques. (Anh ta bảo vệ những ý tưởng lỗi thời.)
  • (Thực vật học, giải phẫu) Rụng:

    • Les arbres à feuilles caduques perdent leurs feuilles en automne. (Những cây rụng mất vào mùa thu.)
    • La membrane caduque est expulsée après l'accouchement. (Màng rụng được đẩy ra ngoài sau khi sinh.)
  • (Luật học) Vô hiệu:

    • Le contrat est déclaré caduc. (Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu.)
    • Son permis de conduire est devenu caduc. (Giấy phép lái xe của anh ta đã trở nên vô hiệu.)
  • (Từ ) Già yếu:

    • Il est entré dans un âge caduc. (Ông ta đã bước vào tuổi già yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber en caducité": Trở nên vô hiệu, hết hiệu lực (thường dùng trong pháp lý).

    • L'autorisation tombera en caducité dans un mois. (Giấy phép sẽ hết hiệu lực trong một tháng nữa.)
  • "Déclarer caduc": Tuyên bố vô hiệu.

    • Le tribunal a déclaré caduc l'acte de vente. (Tòa án đã tuyên bố văn bản mua bán vô hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Caducité (danh từ giống cái): Tính chất lỗi thời, sự vô hiệu, sự rụng.

    • La caducité d'un brevet. (Sự hết hiệu lực của một bằng sáng chế.)
  • Caducifolié, caducifoliée (tính từ): (Thực vật) rụng.

    • Une forêt caducifoliée. (Một khu rừng cây rụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Périmé: Hết hạn, quá hạn (thường cho giấy tờ, thực phẩm).
  • Obsolète: Lỗi thời, cổ lỗ (về công nghệ, phương pháp).
  • Désuet: Cổ xưa, không còn dùng (về từ ngữ, phong tục).
  • Invalidé: Bị làm mất hiệu lực (trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ tính từ "caduc". Các cấu trúc phápnhư "déclarer caduc" đã được nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caduc".)

tính từ
  1. lỗi thời
    • Un usage caduc
      một tục lệ lỗi thời
  2. (thực vật học, giải phẫu) rụng, sớm rụng
    • Membrane caduque
      màng rụng
    • stipules caduques
      lá kèm sớm rụng
  3. (luật học, (pháp lý)) vô hiệu
    • Testament caduc
      di chúc vô hiệu
  4. (từ , nghĩa ) sắp tàn, tàn tạ; già yếu
    • Âge caduc
      tuổi già yếu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caduc"

Từ có nhắc đến "caduc"