jeune

Học thuật
Thân thiện
jeune

Un jeune homme lit un livre dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trẻ, non: Chỉ tuổi tác nhỏ hoặc giai đoạn đầu của sự sống, phát triển.
    • Trẻ trung: Chỉ vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ trung, không nhất thiết phảituổi thanh thiếu niên.
    • Trẻ tuổi, mới, non trẻ: Chỉ người mới bắt đầu một vai trò, giai đoạn hoặc vật mới hình thành.
    • Ngây thơ, thiếu kinh nghiệm: Chỉ sự non nớt, chưa nhiều kinh nghiệm sống.
    • (Thân mật) Thiếu, không đủ: Dùng để nói một thứ đó chưa đủ, còn thiếu, thường về số lượng hoặc chất lượng.
  2. Danh từ:

    • Người trẻ, thanh niên: Chỉ chung những người trẻ tuổi.
    • (Từ hiếm) Con vật con: Chỉ con non của động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est encore très jeune. (Anh ấy vẫn còn rất trẻ.)
    • Elle a un visage jeune. ( ấy có một khuôn mặt trẻ trung.)
    • Les jeunes mariés sont partis en voyage. (Cặp vợ chồng mới cưới đã đi du lịch.)
    • C'est une idée un peu jeune. (Đómột ý kiến hơi ngây thơ/non nớt.)
    • La portion était un peu jeune. (Phần ăn hơi thiếu một chút.)
  • Danh từ:

    • Les jeunes d'aujourd'hui sont connectés. (Giới trẻ ngày nay rất kết nối.)
    • Le lionceau est un jeune. (Sư tử con là một con vật non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être jeune de...": Trẻ về mặt... (dùng để chỉ một phẩm chất tinh thần).

    • Il est jeune de cœur. (Anh ấy trẻ trung trong tâm hồn.)
  • "Jeune premier / jeune première": (Sân khấu, điện ảnh) Vai nam chính / nữ chính trẻ.

    • Elle a joué le rôle de la jeune première. ( ấy đã đóng vai nữ chính trẻ.)
  • "Dans son jeune temps": Hồi còn trẻ, thuở thanh xuân.

    • Dans son jeune temps, il était sportif. (Hồi còn trẻ, anh ấy rất thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeunement (phó từ): Một cách trẻ trung, non nớt.
  • Jeunet, jeunette (tính từ): Hơi trẻ, khá trẻ (thường dùng với sắc thái trìu mến hoặc hơi chê).
    • Une histoire jeunette. (Một câu chuyện hơi non nớt/cho giới trẻ.)
  • Jeunesse (danh từ): Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân; giới trẻ.
  • Rajeunir (động từ): Trẻ lại, làm cho trẻ ra.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Juvénile: Thuộc về tuổi trẻ (trang trọng hơn).
    • Nouveau, nouvelle: Mới (trong ngữ cảnh 'jeune marié').
    • Inexpérimenté: Thiếu kinh nghiệm.
  • Danh từ:
    • Adolescent(e): Thanh thiếu niên.
    • Junior: Người trẻ hơn, cấp dưới (trong thể thao, nghề nghiệp).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Jeune fille: Thiếu nữ, cô gái trẻ.
    • Une jeune fille polie. (Một cô gái trẻ lịch sự.)
  • Jeune homme: Chàng trai trẻ.
    • Un jeune homme ambitieux. (Một chàng trai trẻ đầy tham vọng.)
  • Jeune loup: (Nghĩa bóng) Người trẻ đầy tham vọng quyết đoán, thường trong lĩnh vực chuyên môn.
    • Les jeunes loups de la finance. (Những kẻ tham vọng trẻ tuổi trong ngành tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la noce quand on est jeune: (Nghĩa đen: Ăn chơi khi còn trẻ) Hãy tận hưởng tuổi trẻ.
  • Jeune comme un gardon: Trẻ như một con cá rô (thành ngữ chỉ sự rất trẻ trung, khỏe mạnh).
  • Si jeunesse savait, si vieillesse pouvait: Giá như tuổi trẻ biết (kinh nghiệm), giá như tuổi già có thể (sức lực).
jeune

Un jeune homme lit un livre dans le parc.

tính từ
  1. trẻ; non
    • N'être plus jeune
      không còn trẻ nữa
    • Jeune fille
      thiếu nữ
    • Jeunes plants
      cây non
  2. trẻ trung
    • Des traits jeunes
      những nét trẻ trung
  3. trẻ tuổi, non trẻ, mới
    • Les jeunes mariés
      cặp vợ chồng mới cưới
  4. ngây thơ
  5. sinh sau, thứ, em
  6. (thân mật) thiếu, không đủ
    • Repas un peu jeune
      bữa cơm hơi thiếu
danh từ
  1. (người) thanh niên
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) con vật con