neuf

Học thuật
Thân thiện
neuf

Il est neuf heures du matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chín (số đếm): Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tựchín.
    • Mới: Chỉ một vật, một ý tưởng hoặc một tình trạng vừa xuất hiện, chưa bị hao mòn hoặc .
  2. Danh từ giống đực:

    • Số chín: Con số 9.
    • Cái mới, đồ mới: Vật mới, sản phẩm mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (số đếm):
    • J'ai neuf stylos. (Tôi chín cái bút.)
    • Il habite au neufième étage. (Anh ấy sốngtầng chín.)
  • Tính từ (mới):
    • Elle a acheté une voiture neuve. ( ấy đã mua một chiếc xe ô mới.)
    • C'est une idée neuve. (Đómột ý tưởng mới.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le neuf est mon chiffre chance. (Số chíncon số may mắn của tôi.)
    • Ce magasin vend du neuf et de l'occasion. (Cửa hàng này bán đồ mới đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À neuf: (sửa chữa, làm lại) như mới.
    • Ils ont rénové la maison à neuf. (Họ đã cải tạo ngôi nhà như mới.)
  • De neuf: với (quần áo, đồ đạc) mới.
    • Elle est habillée de neuf pour la fête. ( ấy mặc quần áo mới để đi dự tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuvième (adj, n): thứ chín, người/vật thứ chín.
  • Neuf (tính từ giống cái): neuve.
    • Une table neuve (Một cái bàn mới).
  • Rajeunir (động từ): làm cho trẻ lại, trẻ hóa ( chứa gốc từ "jeune" - trẻ, nhưng liên quan đến khái niệm "mới").
  • Nouveau/Nouvelle (tính từ): mới (thường nhấn mạnh sự thay đổi, xuất hiện gần đây; "neuf" nhấn mạnh tình trạng chưa qua sử dụng).
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa số đếm): Không từ đồng nghĩa chính xác.
  • (Với nghĩa mới): Nouveau (mới), récent (gần đây), inédit (chưa từng ).
  • (Với nghĩa đồ mới): Nouveauté (món hàng mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với "neuf" đâytính từ/danh từ.

Thành ngữ liên quan
  • Être neuf dans le métier: Mới vào nghề, còn non kinh nghiệm.
    • Il fait des erreurs car il est encore neuf dans le métier. (Anh ấy mắc lỗi vẫn còn mới vào nghề.)
  • Il n'y a rien de neuf sous le soleil: Chẳng mới dưới ánh mặt trờichỉ mọi thứ đều đã từng xảy ra).
  • Faire peau neuve: Thay da đổi thịt, thay đổi hoàn toàn (bản thân, hình ảnh).
neuf

Il est neuf heures du matin.

tính từ
  1. chín
    • à neuf heures
      lúc chín giờ
  2. (thứ) chín
    • Page neuf
      trang chín
danh từ giống đực
  1. chín
  2. số chín
    • Un neuf mal fait
      số chín viết xấu
  3. mồng chín
    • Le neuf de ce mois
      mồng chín tháng này
  4. (đánh bài) (đánh cờ) con chín
tính từ
  1. mới
    • Maison neuve
      nhà mới
    • Sujet neuf
      đề tài mới
    • Neuf dans le métier
      mới vào nghề
    • Rien de neuf dans cette affaire
      chẳng mới trong việc đó
danh từ giống đực
  1. cái mới, đồ mới
    • Vendre du neuf et de l'occasion
      bán đồ mới đồ
    • à neuf
      (sửa lại) như mới
    • de neuf
      với quần áo mới; với đồ đạc mới
    • Habillé de neuf
      mặc quần áo mới
    • Meublé de neuf
      mặc quần áo mới