caffein

caffein

A scientist carefully measures caffeine powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Caffein: Một chất alkaloid đắng, trong cà phê trà, chịu trách nhiệm chính cho tác dụng kích thích của chúng. Đây một hợp chất tự nhiên, thường được sử dụng như một chất kích thích nhẹ, giúp tăng cường sự tỉnh táo giảm mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • (Cà phê chứa một lượng lớn caffein, giúp nhiều người giữ tỉnh táo vào buổi sáng.)
  • (Một số người nhạy cảm với caffein có thể bị mất ngủ sau khi uống trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consume caffein": tiêu thụ caffein (thường qua đồ uống).

    • Athletes often consume caffein to improve their performance. (Các vận động viên thường tiêu thụ caffein để cải thiện hiệu suất.)
  • "caffein withdrawal": hội chứng cai caffein.

    • Headaches are a common symptom of caffein withdrawal. (Đau đầu một triệu chứng phổ biến của hội chứng cai caffein.)
Biến thể từ gần giống
  • Caffeinated (adj): chứa caffein.

    • Caffeinated beverages like coffee and energy drinks are popular worldwide. (Đồ uống chứa caffein như cà phê nước tăng lực phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Decaffeinated (adj): đã loại bỏ caffein (thường viết tắt "decaf").

    • She prefers decaffeinated coffee to avoid the side effects of caffein. ( ấy thích cà phê đã loại bỏ caffein để tránh tác dụng phụ của caffein.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: chất kích thích (mặc dù rộng hơn, caffein một loại stimulant cụ thể).
    • Caffein is a natural stimulant found in plants. (Caffein một chất kích thích tự nhiên trong thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "caffein". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Cut out caffein: loại bỏ caffein khỏi chế độ ăn.
      • Her doctor advised her to cut out caffein to reduce anxiety. (Bác sĩ khuyên ấy loại bỏ caffein để giảm lo âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "caffein". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "A shot of caffein": một lượng nhỏ caffein (thường từ cà phê hoặc nước tăng lực).
      • I need a shot of caffein to get through this meeting. (Tôi cần một chút caffein để vượt qua cuộc họp này.)